Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Celtic vs Motherwell hôm nay 12-12-2021

Giải VĐQG Scotland - CN, 12/12

Kết thúc
1 : 0

Motherwell

Motherwell

Hiệp một: 1-0
CN, 22:00 12/12/2021
Vòng 18 - VĐQG Scotland
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kevin van Veen
20
Callum Slattery
45+2'
Tom Rogic (Kiến tạo: David Turnbull)
45+3'

Thống kê trận đấu Celtic vs Motherwell

số liệu thống kê
Celtic
Celtic
Motherwell
Motherwell
71 Kiểm soát bóng 29
10 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
12 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Celtic vs Motherwell

Celtic (4-3-3): Joe Hart (15), Josip Juranovic (88), Cameron Carter-Vickers (20), Carl Starfelt (4), Greg Taylor (3), Tom Rogic (18), Nir Bitton (6), Callum McGregor (42), Liel Abada (11), David Turnbull (14), James Forrest (49)

Motherwell (4-3-3): Liam Kelly (1), Stephen O'Donnell (2), Bevis Mugabi (5), Jake Carroll (3), Nathan McGinley (19), Callum Slattery (16), Barry Maguire (6), Sean Goss (27), Kaiyne Woolery (7), Kevin van Veen (9), Anthony Watt (32)

Celtic
Celtic
4-3-3
15
Joe Hart
88
Josip Juranovic
20
Cameron Carter-Vickers
4
Carl Starfelt
3
Greg Taylor
18
Tom Rogic
6
Nir Bitton
42
Callum McGregor
11
Liel Abada
14
David Turnbull
49
James Forrest
32
Anthony Watt
9
Kevin van Veen
7
Kaiyne Woolery
27
Sean Goss
6
Barry Maguire
16
Callum Slattery
19
Nathan McGinley
3
Jake Carroll
5
Bevis Mugabi
2
Stephen O'Donnell
1
Liam Kelly
Motherwell
Motherwell
4-3-3
Thay người
18’
Anthony Ralston
Michael Johnston
73’
Callum Slattery
Liam Donnelly
78’
Michael Johnston
Anthony Ralston
73’
Kevin van Veen
Connor Shields
87’
Kaiyne Woolery
Jordan Roberts
Cầu thủ dự bị
Stephen Welsh
Scott Fox
Scott Bain
Justin Amaluzor
James McCarthy
Dean Cornelius
Michael Johnston
Liam Donnelly
Liam Shaw
Liam Grimshaw
Ewan Henderson
Jordan Roberts
Anthony Ralston
Connor Shields

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
05/10 - 2013
07/12 - 2013
18/01 - 2014
21/09 - 2014
06/12 - 2014
17/10 - 2015
19/12 - 2015
09/04 - 2016
16/10 - 2021
12/12 - 2021
06/02 - 2022
01/10 - 2022
10/11 - 2022
22/04 - 2023
30/09 - 2023
25/11 - 2023
25/02 - 2024
27/10 - 2024
26/12 - 2024
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Celtic

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
H1: 3-0
16/03 - 2025
H1: 0-2
02/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Scotland
15/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025
VĐQG Scotland
06/02 - 2025

Thành tích gần đây Motherwell

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
15/03 - 2025
01/03 - 2025
27/02 - 2025
15/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025
VĐQG Scotland
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3220573465B T B T T
3HibernianHibernian3213118850T T T H T
4AberdeenAberdeen3214711-449T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3211516-938T B B H T
8MotherwellMotherwell3211516-1838B T T H B
9KilmarnockKilmarnock329815-1735B B B H B
10Ross CountyRoss County329815-2235T B T B B
11Dundee FCDundee FC329716-1834B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X