![]() Kevin van Veen 20 | |
![]() Callum Slattery 45+2' | |
![]() Tom Rogic (Kiến tạo: David Turnbull) 45+3' |
Thống kê trận đấu Celtic vs Motherwell
số liệu thống kê

Celtic

Motherwell
71 Kiểm soát bóng 29
10 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
12 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Celtic vs Motherwell
Celtic (4-3-3): Joe Hart (15), Josip Juranovic (88), Cameron Carter-Vickers (20), Carl Starfelt (4), Greg Taylor (3), Tom Rogic (18), Nir Bitton (6), Callum McGregor (42), Liel Abada (11), David Turnbull (14), James Forrest (49)
Motherwell (4-3-3): Liam Kelly (1), Stephen O'Donnell (2), Bevis Mugabi (5), Jake Carroll (3), Nathan McGinley (19), Callum Slattery (16), Barry Maguire (6), Sean Goss (27), Kaiyne Woolery (7), Kevin van Veen (9), Anthony Watt (32)

Celtic
4-3-3
15
Joe Hart
88
Josip Juranovic
20
Cameron Carter-Vickers
4
Carl Starfelt
3
Greg Taylor
18
Tom Rogic
6
Nir Bitton
42
Callum McGregor
11
Liel Abada
14
David Turnbull
49
James Forrest
32
Anthony Watt
9
Kevin van Veen
7
Kaiyne Woolery
27
Sean Goss
6
Barry Maguire
16
Callum Slattery
19
Nathan McGinley
3
Jake Carroll
5
Bevis Mugabi
2
Stephen O'Donnell
1
Liam Kelly

Motherwell
4-3-3
Thay người | |||
18’ | Anthony Ralston Michael Johnston | 73’ | Callum Slattery Liam Donnelly |
78’ | Michael Johnston Anthony Ralston | 73’ | Kevin van Veen Connor Shields |
87’ | Kaiyne Woolery Jordan Roberts |
Cầu thủ dự bị | |||
Stephen Welsh | Scott Fox | ||
Scott Bain | Justin Amaluzor | ||
James McCarthy | Dean Cornelius | ||
Michael Johnston | Liam Donnelly | ||
Liam Shaw | Liam Grimshaw | ||
Ewan Henderson | Jordan Roberts | ||
Anthony Ralston | Connor Shields |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Celtic
VĐQG Scotland
Champions League
VĐQG Scotland
Champions League
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Motherwell
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 32 | 20 | 5 | 7 | 34 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 32 | 13 | 11 | 8 | 8 | 50 | T T T H T |
4 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | -4 | 49 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 32 | 11 | 5 | 16 | -9 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 32 | 11 | 5 | 16 | -18 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -17 | 35 | B B B H B |
10 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -22 | 35 | T B T B B |
11 | ![]() | 32 | 9 | 7 | 16 | -18 | 34 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại