![]() Luiz Otavio 7 | |
![]() Alex Silva (Thay: Fernandinho) 65 | |
![]() Rodrigo Andrade (Thay: Gabriel Santana) 65 | |
![]() Richardson (Thay: Lucas Mugni) 68 | |
![]() Talisson (Thay: Lucas Rian Santos Oliveira) 68 | |
![]() Aylon 73 | |
![]() Iury Castilho (Thay: Lucas Ramon) 77 | |
![]() Leo Gamalho (Thay: Dellatorre) 78 | |
![]() Rai Ramos (Thay: Rafael Ramos) 84 | |
![]() Paulo Victor (Thay: Matheus Bahia) 85 | |
![]() Jorge Recalde (Thay: Aylon) 89 | |
![]() Matheus Felipe 90 | |
![]() Lucas Gazal (Thay: Chico Kim) 90 | |
![]() (Pen) Leo Gamalho 90+9' |
Thống kê trận đấu Ceara vs Mirassol
số liệu thống kê

Ceara

Mirassol
52 Kiểm soát bóng 48
16 Phạm lỗi 9
21 Ném biên 5
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
19 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
17 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ceara vs Mirassol
Ceara (4-4-2): Richard (1), Rafael Ramos (6), Matheus Piaui (42), Matheus Bahia (79), Ramon (40), Patrick (8), Lucas Mugni (10), Erick Pulga (16), Saulo (73), Lucas Rian Santos Oliveira (77), Aylon (11)
Mirassol (4-3-3): Alex Muralha (23), Lucas Ramon (19), Luiz Otavio (4), Zeca (37), Joao Victor (34), Chico (10), Neto Moura (25), Danielzinho (8), Gabriel Santana (27), Dellatorre (49), Fernandinho (7)

Ceara
4-4-2
1
Richard
6
Rafael Ramos
42
Matheus Piaui
79
Matheus Bahia
16
Erick Pulga
40
Ramon
8
Patrick
73
Saulo
77
Lucas Rian Santos Oliveira
10
Lucas Mugni
11
Aylon
7
Fernandinho
49
Dellatorre
27
Gabriel Santana
8
Danielzinho
25
Neto Moura
10
Chico
34
Joao Victor
37
Zeca
4
Luiz Otavio
19
Lucas Ramon
23
Alex Muralha

Mirassol
4-3-3
Thay người | |||
68’ | Lucas Mugni Richardson | 65’ | Fernandinho Alex Silva |
68’ | Lucas Rian Santos Oliveira Talisson | 65’ | Gabriel Santana Rodrigo Andrade |
84’ | Rafael Ramos Rai Ramos | 77’ | Lucas Ramon Iury Castilho |
85’ | Matheus Bahia Paulo Victor | 78’ | Dellatorre Leo Gamalho |
89’ | Aylon Jorge Recalde | 90’ | Chico Kim Lucas Gazal |
Cầu thủ dự bị | |||
Bruno | Vanderlei | ||
Rai Ramos | Lucas Gazal | ||
Joao Pedro de Sousa Rodrigues | Alex Silva | ||
Jean Irmer | Rodrigo Andrade | ||
Facundo Castro | Isaque | ||
Paulo Victor | Marcos Vinicius da Silva | ||
Richardson | Iury Castilho | ||
Jorge Recalde | Diego Quirino | ||
Talisson | Leo Gamalho | ||
Yago Lincoln Rocha Santos | |||
Andrey | |||
Eric Almeida de Melo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Ceara
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Mirassol
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
14 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại