Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Francis Amuzu 16 | |
![]() (Pen) Pedro Raul 26 | |
![]() Matias Arezo 41 | |
![]() Lourenco (Thay: Fernando Sobral) 46 | |
![]() Franco Cristaldo (Thay: Camilo) 46 | |
![]() Igor Serrote 54 | |
![]() Alejandro Martinez (Thay: Fernandinho) 58 | |
![]() Joao Pedro (Thay: Cristian Pavon) 63 | |
![]() Alexander Aravena (Thay: Igor Serrote) 63 | |
![]() Matheus Araujo (Thay: Lucas Mugni) 67 | |
![]() Matheus Bahia 73 | |
![]() Miguel Monsalve (Thay: Edenilson) 81 | |
![]() Andre (Thay: Francis Amuzu) 87 | |
![]() Nicolas Vichiatto (Thay: Pedro Raul) 90 | |
![]() Aylon (Thay: Antonio Galeano) 90 | |
![]() Matheus Araujo (Kiến tạo: Alejandro Martinez) 90+5' |
Thống kê trận đấu Ceara vs Gremio


Diễn biến Ceara vs Gremio
Alejandro Martinez đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Matheus Araujo ghi bàn!
Pedro Raul rời sân và được thay thế bởi Nicolas Vichiatto.
Antonio Galeano rời sân và được thay thế bởi Aylon.
Francis Amuzu rời sân và được thay thế bởi Andre.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Edenilson rời sân và được thay thế bởi Miguel Monsalve.

Thẻ vàng cho Matheus Bahia.
Lucas Mugni rời sân và được thay thế bởi Matheus Araujo.
Igor Serrote rời sân và được thay thế bởi Alexander Aravena.
Cristian Pavon rời sân và được thay thế bởi Joao Pedro.
Fernandinho rời sân và được thay thế bởi Alejandro Martinez.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho Igor Serrote.
Camilo rời sân và được thay thế bởi Franco Cristaldo.
Fernando Sobral rời sân và được thay thế bởi Lourenco.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Matias Arezo.

V À A A O O O - Pedro Raul từ Ceara đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Đội hình xuất phát Ceara vs Gremio
Ceara (4-2-3-1): Bruno (94), Fabiano (70), Marllon (3), Willian Machado (23), Matheus Bahia (79), Fernando Sobral (88), Dieguinho (20), Antonio Galeano (27), Lucas Mugni (10), Fernandinho (77), Pedro Raul (9)
Gremio (4-2-3-1): Tiago Volpi (1), Igor Eduardo Schlemper (34), Jemerson (21), Wagner Leonardo (3), Lucas Esteves (25), Mathías Villasanti (20), Camilo (15), Cristian Pavon (7), Edenilson (8), Francis Amuzu (9), Matías Arezo (19)


Thay người | |||
46’ | Fernando Sobral Lourenco | 46’ | Camilo Franco Cristaldo |
58’ | Fernandinho Alejandro Martinez | 63’ | Cristian Pavon João Pedro |
67’ | Lucas Mugni Matheus Araujo | 63’ | Igor Serrote Alexander Aravena |
90’ | Antonio Galeano Aylon | 81’ | Edenilson Miguel Monsalve |
90’ | Pedro Raul Nicolas | 87’ | Francis Amuzu Andre |
Cầu thủ dự bị | |||
Fernando Miguel | Gabriel Grando | ||
Marcos Victor | João Pedro | ||
Matheus Araujo | Ronald | ||
Romulo | Rodrigo Ely | ||
Eder | Alexander Aravena | ||
Rafael Ramos | Franco Cristaldo | ||
Alejandro Martinez | Nathan | ||
Lucas Lima | Viery | ||
Aylon | Andre | ||
Lourenco | Gustavo Martins | ||
Guilherme Luiz | Miguel Monsalve | ||
Nicolas | Dodi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ceara
Thành tích gần đây Gremio
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | H T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | T B |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
14 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
15 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
17 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
18 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
19 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
20 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại