Chủ Nhật, 06/04/2025
Figueiredo
24
Jean Irmer
44
Natanael
45+1'
Bruno (Thay: Richard)
46
Geovane Santana Meurer (Thay: Vini Paulista)
46
Facundo Barcelo
49
Guilherme Castilho (Thay: Lourenco)
55
Yago De Paula Ferreira (Thay: Matheus Frizzo)
55
Fransergio (Thay: Everton Morelli Casimiro)
56
Richardson (Thay: Jean Irmer)
68
Saulo Mineiro (Thay: Aylon)
68
Wesley Pomba (Thay: Lucas Ronier)
70
Brandao (Thay: Leandro Damiao)
70
Matheus Bahia (Thay: Paulo Victor)
79

Thống kê trận đấu Ceara vs Coritiba

số liệu thống kê
Ceara
Ceara
Coritiba
Coritiba
53 Kiểm soát bóng 47
18 Phạm lỗi 14
33 Ném biên 23
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ceara vs Coritiba

Ceara (4-1-4-1): Richard (1), Rai Ramos (2), Jonathan (55), David Ricardo (4), Paulo Victor (21), Patrick (8), Jean Irmer (5), Aylon (11), Facundo Barcelo (31), Erick Pulga (16), Lourenco (97)

Coritiba (4-2-3-1): Pedro Luccas Morisco da Silva (72), Natanael (16), Mauricio Antonio (5), Bruno Melo (26), Rodrigo Gelado (6), Everton Morelli Casimiro (40), Matheus Frizzo (10), Vini Paulista (36), Lucas Ronier (98), Figueiredo (22), Leandro Damiao (9)

Ceara
Ceara
4-1-4-1
1
Richard
2
Rai Ramos
55
Jonathan
4
David Ricardo
21
Paulo Victor
8
Patrick
5
Jean Irmer
11
Aylon
31
Facundo Barcelo
16
Erick Pulga
97
Lourenco
9
Leandro Damiao
22
Figueiredo
98
Lucas Ronier
36
Vini Paulista
10
Matheus Frizzo
40
Everton Morelli Casimiro
6
Rodrigo Gelado
26
Bruno Melo
5
Mauricio Antonio
16
Natanael
72
Pedro Luccas Morisco da Silva
Coritiba
Coritiba
4-2-3-1
Thay người
46’
Richard
Bruno
46’
Vini Paulista
Geovane Santana Meurer
55’
Lourenco
Guilherme Castilho
55’
Matheus Frizzo
Yago De Paula Ferreira
68’
Jean Irmer
Richardson
56’
Everton Morelli Casimiro
Fransergio
68’
Aylon
Saulo
70’
Leandro Damiao
Brandao
79’
Paulo Victor
Matheus Bahia
70’
Lucas Ronier
Wesley Pomba
Cầu thủ dự bị
Rafael Ramos
Marcelo Benevenuto
Facundo Castro
Thalisson
Lucas Mugni
Fransergio
Richardson
Yago De Paula Ferreira
Bruninho
Matheus Henrique Bianqui
Jorge Recalde
Brandao
Ramon
Geovane Santana Meurer
Saulo
Jhonny
Janderson
Jean Pedroso
Matheus Bahia
Wesley Pomba
Bruno
Joao Victor Silva Benassi
Guilherme Castilho
Gabriel Leite

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
05/06 - 2022
H1: 1-0
29/09 - 2022
H1: 1-0
Hạng 2 Brazil
01/06 - 2024
H1: 0-0
19/09 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Ceara

VĐQG Brazil
06/04 - 2025
H1: 1-0
01/04 - 2025
Hạng 2 Brazil
25/11 - 2024
H1: 0-0
19/11 - 2024
13/11 - 2024
04/11 - 2024
H1: 0-0
27/10 - 2024
H1: 1-0
23/10 - 2024
H1: 1-0
20/10 - 2024
H1: 1-0
13/10 - 2024

Thành tích gần đây Coritiba

Hạng 2 Brazil
06/04 - 2025
23/11 - 2024
18/11 - 2024
12/11 - 2024
06/11 - 2024
29/10 - 2024
H1: 1-1
24/10 - 2024
20/10 - 2024
14/10 - 2024
05/10 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Athletico ParanaenseAthletico Paranaense110013T
2Operario FerroviarioOperario Ferroviario110013T
3America MGAmerica MG110013T
4CRBCRB110013T
5CoritibaCoritiba110013T
6GoiasGoias110013T
7Athletic ClubAthletic Club000000
8Atletico GOAtletico GO000000
9Avai FCAvai FC000000
10CuiabaCuiaba000000
11FerroviariaFerroviaria000000
12NovorizontinoNovorizontino000000
13RemoRemo000000
14Volta RedondaVolta Redonda000000
15CriciumaCriciuma1001-10B
16PaysanduPaysandu1001-10B
17Amazonas FCAmazonas FC1001-10B
18Botafogo SPBotafogo SP1001-10B
19Chapecoense AFChapecoense AF1001-10B
20Vila NovaVila Nova1001-10B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X