![]() Edgar Jose Medrano Ayarza 19 | |
![]() Frank Sebastian Lozano Rengifo 34 | |
![]() Galileo Antonio Del Castillo Carrasquel 38 | |
![]() Jhonier Viveros (Kiến tạo: Juan Perez) 39 | |
![]() Wilmar Alexander Cruz Moreno 45+4' | |
![]() Carlos Andres Paez Rivera (Thay: Kleimar Mosquera) 46 | |
![]() Angelo Pena (Kiến tạo: Kevin Andrey Londono) 50 | |
![]() Juan Castellanos (Thay: Edgar Jose Medrano Ayarza) 58 | |
![]() Daniel Padilla (Thay: Yilber Arboleda Quinones) 58 | |
![]() Jaime Diaz 61 | |
![]() Michael Nike Gomez Vega (Thay: Kevin Andrey Londono) 68 | |
![]() Feiver Mercado (Thay: Jairo Gabriel Molina Ospino) 70 | |
![]() Kahiser Lenis (Thay: Juan Perez) 77 | |
![]() Agustin Ignacio Aleo (Thay: Wilmar Alexander Cruz Moreno) 83 | |
![]() Elkin Mosquera Moreno 90+1' |
Thống kê trận đấu CD Jaguares vs Chico FC
số liệu thống kê

CD Jaguares

Chico FC
51 Kiểm soát bóng 49
13 Phạm lỗi 11
17 Ném biên 21
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát CD Jaguares vs Chico FC
Thay người | |||
46’ | Kleimar Mosquera Carlos Andres Paez Rivera | 68’ | Kevin Andrey Londono Michael Nike Gomez Vega |
58’ | Yilber Arboleda Quinones Daniel Enrique Padilla Perez | 83’ | Wilmar Alexander Cruz Moreno Agustin Ignacio Aleo |
58’ | Edgar Jose Medrano Ayarza Juan Carlos Castellanos | ||
70’ | Jairo Gabriel Molina Ospino Feiver Alfonso Mercado Galera | ||
77’ | Juan Perez Kahiser Lenis |
Cầu thủ dự bị | |||
Victor Brid | Victor Soto | ||
Carlos Andres Paez Rivera | Agustin Ignacio Aleo | ||
Daniel Enrique Padilla Perez | Victor Perea | ||
Freddy Espinal Valverde | Jose Soto | ||
Kahiser Lenis | Sebastian Jose Colon Guerra | ||
Juan Carlos Castellanos | Mauricio Garcia | ||
Feiver Alfonso Mercado Galera | Michael Nike Gomez Vega |
Nhận định CD Jaguares vs Chico FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây CD Jaguares
Hạng 2 Colombia
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Chico FC
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | T H T B T |
3 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
4 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 21 | T H T H B |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | B T T H H |
9 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 3 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | T B B H B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
16 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
17 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
18 | ![]() | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 | T B B H B |
19 | ![]() | 11 | 0 | 5 | 6 | -8 | 5 | H B H B B |
20 | ![]() | 11 | 0 | 4 | 7 | -7 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại