![]() Joao Nunes (Kiến tạo: Diogo Pinto) 28 | |
![]() Joao Teixeira 31 | |
![]() Saviour Godwin 37 | |
![]() Leonardo Lelo 45+1' | |
![]() Afonso Taira (Thay: Diogo Pinto) 61 | |
![]() Romario (Thay: Angelo Neto) 61 | |
![]() Bernardo Sousa (Thay: Luther Singh) 66 | |
![]() Euller (Thay: Issah Abass) 66 | |
![]() Cuca (Thay: Yan Brice Eteki) 67 | |
![]() Carnejy Antoine (Thay: Rafael Martins) 67 | |
![]() Patrick (Thay: Joao Teixeira) 80 | |
![]() Nwankwo Obiorah (Thay: Sandro Cruz) 80 | |
![]() Hector Hernandez (Kiến tạo: Bernardo Sousa) 82 | |
![]() Derick Poloni (Thay: Saviour Godwin) 82 | |
![]() Afonso Taira 87 | |
![]() Eduardo Borges 90 | |
![]() Eduardo Borges (Thay: Joao Mendes) 90 | |
![]() (Pen) Steven Vitoria 90+1' | |
![]() Leonardo Bolgado 90+3' |
Thống kê trận đấu Casa Pia AC vs Chaves
số liệu thống kê

Casa Pia AC

Chaves
46 Kiểm soát bóng 54
15 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Casa Pia AC vs Chaves
Casa Pia AC (3-4-3): Ricardo Batista (33), Leonardo da Costa Bolgado (4), Vasco Fernandes (13), Joao Nunes (3), Lucas Soares de Almeida (42), Angelo Neto (8), Yan Eteki (88), Leonardo Lelo (5), Diogo Pinto (10), Rafael Martins (11), Saviour Godwin (7)
Chaves (4-2-3-1): Paulo Vitor (1), Joao Correia (77), Steven Vitoria (19), Carlos Ponck (26), Sandro Cruz (12), Guima (21), Joao Teixeira (10), Issah Abass (17), Joao Mendes (8), Luther Singh (7), Hector Hernandez Marrero (23)

Casa Pia AC
3-4-3
33
Ricardo Batista
4
Leonardo da Costa Bolgado
13
Vasco Fernandes
3
Joao Nunes
42
Lucas Soares de Almeida
8
Angelo Neto
88
Yan Eteki
5
Leonardo Lelo
10
Diogo Pinto
11
Rafael Martins
7
Saviour Godwin
23
Hector Hernandez Marrero
7
Luther Singh
8
Joao Mendes
17
Issah Abass
10
Joao Teixeira
21
Guima
12
Sandro Cruz
26
Carlos Ponck
19
Steven Vitoria
77
Joao Correia
1
Paulo Vitor

Chaves
4-2-3-1
Thay người | |||
61’ | Angelo Neto Romario | 66’ | Issah Abass Euller |
61’ | Diogo Pinto Afonso Taira | 66’ | Luther Singh Bernardo Sousa |
67’ | Yan Brice Eteki Cuca | 80’ | Sandro Cruz Nwankwo Obiora |
67’ | Rafael Martins Carnejy Antoine | 80’ | Joao Teixeira Patrick |
82’ | Saviour Godwin Derick Poloni | 90’ | Joao Mendes Eduardo Borges |
Cầu thủ dự bị | |||
Romario | Joao Queiros | ||
Cuca | Nwankwo Obiora | ||
Derick Poloni | Jonny Arriba | ||
Eduardo Fereira | Eduardo Borges | ||
Lucas Paes | Patrick | ||
Nermin Zolotic | Rodrigo Moura | ||
Afonso Taira | Euller | ||
Carnejy Antoine | Bernardo Sousa | ||
Anderson | Juninho |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Casa Pia AC
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Chaves
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại