Chủ Nhật, 06/04/2025
Cedric Kipre (Kiến tạo: Joe Ralls)
9
Francisco Sierralta (Kiến tạo: Ken Sema)
38
Niels Nkounkou
40
Ismaila Sarr
59
Romaine Sawyers
68
Kion Etete
68
Romaine Sawyers (Thay: Andy Rinomhota)
68
Kion Etete (Thay: Mark Harris)
68
Sheyi Ojo (Thay: Callum O'Dowda)
68
Ken Sema
77
Ryan Wintle
77
Joseph Hungbo (Thay: Vakoun Issouf Bayo)
79
Mario Gaspar
82
Christian Kabasele (Thay: Ismaila Sarr)
90
Max Watters
90
Max Watters (Thay: Mahlon Romeo)
90
Yaser Asprilla (Thay: Ken Sema)
90

Thống kê trận đấu Cardiff City vs Watford

số liệu thống kê
Cardiff City
Cardiff City
Watford
Watford
52 Kiểm soát bóng 48
9 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Cardiff City vs Watford

Tất cả (28)
90+7'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+5'

Ken Sema sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Yaser Asprilla.

90+5'

Ken Sema sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

90+2'

Mahlon Romeo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Max Watters.

90+2'

Mahlon Romeo sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

90+1'

Ismaila Sarr ra sân và anh ấy được thay thế bởi Christian Kabasele.

82' Thẻ vàng cho Mario Gaspar.

Thẻ vàng cho Mario Gaspar.

82' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

79'

Vakoun Issouf Bayo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joseph Hungbo.

78'

Vakoun Issouf Bayo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joseph Hungbo.

78' Thẻ vàng cho Ryan Wintle.

Thẻ vàng cho Ryan Wintle.

78' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

77' Thẻ vàng cho Ryan Wintle.

Thẻ vàng cho Ryan Wintle.

77' Thẻ vàng cho Ken Sema.

Thẻ vàng cho Ken Sema.

77' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

68'

Callum O'Dowda sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Sheyi Ojo.

68'

Mark Harris sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Kion Etete.

68'

Mark Harris sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

68'

Andy Rinomhota sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Romaine Sawyers.

68'

Andy Rinomhota sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

59' G O O O A A A L - Ismaila Sarr đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Ismaila Sarr đang nhắm đến!

Đội hình xuất phát Cardiff City vs Watford

Cardiff City (4-3-3): Ryan Allsop (1), Mahlon Romeo (2), Perry Ng (38), Cedric Kipre (23), Niels Nkounkou (37), Andy Rinomhota (35), Ryan Wintle (6), Joe Ralls (8), Jaden Philogene-Bidace (25), Mark Thomas Harris (29), Callum O'Dowda (11)

Watford (4-2-3-1): Daniel Bachmann (1), Mario Gaspar (3), Mario Gaspar (3), William Troost-Ekong (5), Francisco Sierralta (31), Hassane Kamara (14), Dan Gosling (16), Edo Kayembe (39), Ismaila Sarr (23), Joao Pedro (10), Ken Sema (12), Vakoun Issouf Bayo (19)

Cardiff City
Cardiff City
4-3-3
1
Ryan Allsop
2
Mahlon Romeo
38
Perry Ng
23
Cedric Kipre
37
Niels Nkounkou
35
Andy Rinomhota
6
Ryan Wintle
8
Joe Ralls
25
Jaden Philogene-Bidace
29
Mark Thomas Harris
11
Callum O'Dowda
19
Vakoun Issouf Bayo
12
Ken Sema
10
Joao Pedro
23
Ismaila Sarr
39
Edo Kayembe
16
Dan Gosling
14
Hassane Kamara
31
Francisco Sierralta
5
William Troost-Ekong
3
Mario Gaspar
3
Mario Gaspar
1
Daniel Bachmann
Watford
Watford
4-2-3-1
Thay người
68’
Andy Rinomhota
Romaine Sawyers
79’
Vakoun Issouf Bayo
Joseph Hungbo
68’
Mark Harris
Kion Etete
90’
Ismaila Sarr
Christian Kabasele
68’
Callum O'Dowda
Sheyi Ojo
90’
Ken Sema
Yaser Asprilla
90’
Mahlon Romeo
Max Watters
Cầu thủ dự bị
Jak Alnwick
Matthew Pollock
Tom Sang
Maduka Okoye
Romaine Sawyers
Christian Kabasele
Kion Etete
James William Morris
Sheyi Ojo
Yaser Asprilla
Curtis Nelson
Tom Dele-Bashiru
Max Watters
Joseph Hungbo
Huấn luyện viên

Neil Warnock

Roy Hodgson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
06/04 - 2013
29/11 - 2014
28/12 - 2014
Premier League
15/12 - 2018
23/02 - 2019
Hạng nhất Anh
05/12 - 2020
13/03 - 2021
03/11 - 2022
20/04 - 2023
07/10 - 2023
03/02 - 2024
29/12 - 2024
15/01 - 2025

Thành tích gần đây Cardiff City

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
26/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Watford

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BurnleyBurnley40231524384T H T T T
2Sheffield UnitedSheffield United4026772683T H T T B
3Leeds UnitedLeeds United40231345182B T H H H
4SunderlandSunderland40211272075T H B T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Bristol CityBristol City40151510860H H T B T
7Coventry CityCoventry City4017815459T B T B B
8West BromWest Brom40131891257T H H B B
9MillwallMillwall40141214-254T B T B T
10WatfordWatford4015817-553B T B H B
11Norwich CityNorwich City40131314652H B B T B
12Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
13Sheffield WednesdaySheffield Wednesday40141016-752T T B H B
14Preston North EndPreston North End40101812-748B H T B H
15SwanseaSwansea4013918-1048T B B H T
16QPRQPR40111316-846B B H B H
17PortsmouthPortsmouth4012919-1545T B B T B
18Oxford UnitedOxford United40111217-1645H B T B T
19Hull CityHull City40111118-844H T H B T
20Stoke CityStoke City40101317-1243B T B T H
21Derby CountyDerby County4011821-1041T T T T B
22Cardiff CityCardiff City4091417-2041B B T H H
23Luton TownLuton Town4010921-2539B T H T H
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle4081319-3637B T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X