Chủ Nhật, 06/04/2025
Ollie Tanner (Thay: Yakou Meite)
18
Manolis Siopis
35
Dimitrios Goutas
46
Kion Etete (Kiến tạo: Karlan Grant)
56
Sam Nombe (Thay: Jordan Hugill)
67
Lee Peltier (Thay: Sam Clucas)
72
Arvin Appiah (Thay: Sebastian Revan)
72
Callum Robinson (Thay: Joe Ralls)
79
Ike Ugbo (Thay: Karlan Grant)
87
Ebou Adams (Thay: Manolis Siopis)
87
Georgie Kelly
87
Georgie Kelly (Thay: Andre Green)
87
Perry Ng
90

Thống kê trận đấu Cardiff City vs Rotherham United

số liệu thống kê
Cardiff City
Cardiff City
Rotherham United
Rotherham United
70 Kiểm soát bóng 30
4 Phạm lỗi 10
18 Ném biên 30
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Cardiff City vs Rotherham United

Tất cả (17)
90+7'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90' G O O O A A A L - Perry Ng đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Perry Ng đã trúng mục tiêu!

87'

Manolis Siopis rời sân và được thay thế bởi Ebou Adams.

87'

Andre Green rời sân và được thay thế bởi Georgie Kelly.

87'

Karlan Grant rời sân và được thay thế bởi Ike Ugbo.

79'

Joe Ralls rời sân và được thay thế bởi Callum Robinson.

72'

Sam Clucas rời sân và được thay thế bởi Lee Peltier.

72'

Sebastian Revan rời sân và được thay thế bởi Arvin Appiah.

67'

Jordan Hugill rời sân và được thay thế bởi Sam Nombe.

56'

Karlan Grant đã hỗ trợ ghi bàn.

56' G O O O A A A L - Kion Etete đã bắn trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Kion Etete đã bắn trúng mục tiêu!

56' G O O O O A A A L Điểm số của Cardiff.

G O O O O A A A L Điểm số của Cardiff.

46' Thẻ vàng dành cho Dimitrios Goutas.

Thẻ vàng dành cho Dimitrios Goutas.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+6'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

35' Manolis Siopis nhận thẻ vàng.

Manolis Siopis nhận thẻ vàng.

18'

Yakou Meite rời sân và được thay thế bởi Ollie Tanner.

Đội hình xuất phát Cardiff City vs Rotherham United

Cardiff City (4-3-3): Jak Alnwick (21), Perry Ng (38), Dimitris Goutas (4), Mark McGuinness (5), Jamilu Collins (17), Ryan Wintle (6), Manolis Siopis (23), Joe Ralls (8), Yakou Meite (22), Kion Etete (9), Karlan Grant (16)

Rotherham United (4-3-3): Viktor Johansson (1), Dexter Lembikisa (2), Sebastian Revan (28), Tyler Blackett (6), Cohen Bramall (3), Oliver Rathbone (18), Christ Tiehi (27), Sam Clucas (8), Andre Green (11), Jordan Hugill (10), Fred Onyedinma (14)

Cardiff City
Cardiff City
4-3-3
21
Jak Alnwick
38
Perry Ng
4
Dimitris Goutas
5
Mark McGuinness
17
Jamilu Collins
6
Ryan Wintle
23
Manolis Siopis
8
Joe Ralls
22
Yakou Meite
9
Kion Etete
16
Karlan Grant
14
Fred Onyedinma
10
Jordan Hugill
11
Andre Green
8
Sam Clucas
27
Christ Tiehi
18
Oliver Rathbone
3
Cohen Bramall
6
Tyler Blackett
28
Sebastian Revan
2
Dexter Lembikisa
1
Viktor Johansson
Rotherham United
Rotherham United
4-3-3
Thay người
18’
Yakou Meite
Ollie Tanner
67’
Jordan Hugill
Sam Nombe
79’
Joe Ralls
Callum Robinson
72’
Sam Clucas
Lee Peltier
87’
Manolis Siopis
Ebou Adams
72’
Sebastian Revan
Arvin Appiah
87’
Karlan Grant
Ike Ugbo
87’
Andre Green
Georgie Kelly
Cầu thủ dự bị
Runar Runarsson
Dillon Phillips
Mahlon Romeo
Lee Peltier
Jonathan Panzo
Tom Eaves
Ebou Adams
Georgie Kelly
Romaine Sawyers
Sam Nombe
Rubin Colwill
Arvin Appiah
Ike Ugbo
Ciaran McGuckin
Ollie Tanner
Callum Robinson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
08/05 - 2021
29/10 - 2022
28/04 - 2023
30/09 - 2023
04/05 - 2024

Thành tích gần đây Cardiff City

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
26/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BurnleyBurnley40231524384T H T T T
2Sheffield UnitedSheffield United4026772683T H T T B
3Leeds UnitedLeeds United40231345182B T H H H
4SunderlandSunderland40211272075T H B T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Bristol CityBristol City40151510860H H T B T
7Coventry CityCoventry City4017815459T B T B B
8West BromWest Brom40131891257T H H B B
9MillwallMillwall40141214-254T B T B T
10WatfordWatford4015817-553B T B H B
11Norwich CityNorwich City40131314652H B B T B
12Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
13Sheffield WednesdaySheffield Wednesday40141016-752T T B H B
14Preston North EndPreston North End40101812-748B H T B H
15SwanseaSwansea4013918-1048T B B H T
16QPRQPR40111316-846B B H B H
17PortsmouthPortsmouth4012919-1545T B B T B
18Oxford UnitedOxford United40111217-1645H B T B T
19Hull CityHull City40111118-844H T H B T
20Stoke CityStoke City40101317-1243B T B T H
21Derby CountyDerby County4011821-1041T T T T B
22Cardiff CityCardiff City4091417-2041B B T H H
23Luton TownLuton Town4010921-2539B T H T H
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle4081319-3637B T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X