![]() Siphesihle Msomi 7 | |
![]() Taahir Goedeman 27 | |
![]() Thabo Nodada 37 | |
![]() Mxolisi Macuphu (Kiến tạo: Lesego Manganyi) 44 | |
![]() Keanu Gregory Cupido (Thay: Jaedin Rhodes) 61 | |
![]() Mpho Terence Makola (Thay: Taahir Goedeman) 61 | |
![]() Mogamat May (Thay: Craig Martin) 62 | |
![]() Lantshene Phalane (Thay: Siphesihle Msomi) 65 | |
![]() (og) Zukile Mkhize 68 | |
![]() Tebogo Potsane (Thay: Ndumiso Mabena) 72 | |
![]() Mfundo Thikazi (Thay: Mxolisi Macuphu) 72 | |
![]() Thato Tsiliso Mokeke (Thay: Thabo Nodada) 75 | |
![]() Lantshene Phalane 82 | |
![]() S George (Thay: Sepana Victor Letsoalo) 90 | |
![]() Jabulani Ngcobeni (Thay: Kabelo Mahlasela) 90 |
Thống kê trận đấu Cape Town City FC vs Royal AM
số liệu thống kê

Cape Town City FC

Royal AM
58 Kiểm soát bóng 42
18 Phạm lỗi 10
25 Ném biên 19
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cape Town City FC vs Royal AM
Thay người | |||
61’ | Jaedin Rhodes Keanu Gregory Cupido | 65’ | Siphesihle Msomi Lantshene Phalane |
61’ | Taahir Goedeman Mpho Terence Makola | 72’ | Mxolisi Macuphu Mfundo Thikazi |
62’ | Craig Martin Mogamat May | 72’ | Ndumiso Mabena Tebogo Potsane |
75’ | Thabo Nodada Thato Tsiliso Mokeke | 90’ | Sepana Victor Letsoalo S George |
90’ | Kabelo Mahlasela Jabulani Ngcobeni |
Cầu thủ dự bị | |||
Darren Keet | Marlon Heugh | ||
Patrick Norman Fisher | Sikhethele Wandile Mabuza | ||
Thato Tsiliso Mokeke | Mfundo Thikazi | ||
Mogamat May | Lantshene Phalane | ||
Keanu Gregory Cupido | S George | ||
Mpho Terence Makola | Tebogo Potsane | ||
Darwin Jesus Gonzalez Mendoza | Given Mashikinya | ||
Katlego Relebogile Mokhuoane | Shaune Mokete Mogaila | ||
Jabulani Ngcobeni |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Cape Town City FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại