![]() Thabo Nodada 8 | |
![]() Bongani Zungu 44 | |
![]() Fidele Brice Ambina (Thay: Lumphumlo Sifumba) 46 | |
![]() Themba Zwane (Thay: Bongani Zungu) 63 | |
![]() Lebohang Kgosana Maboe (Thay: Leandro Gaston Sirino) 63 | |
![]() Aubrey Modiba (Thay: Sipho Mbule) 64 | |
![]() Luke Daniels (Thay: Jo Pacencia) 65 | |
![]() April April (Thay: Thabo Nodada) 65 | |
![]() Lesiba William Nku (Thay: Peter Shalulile) 75 | |
![]() Thapelo Maseko (Thay: Lucas Ribeiro) 75 | |
![]() Tshegofatso Nyama (Thay: Taahir Goedeman) 83 | |
![]() Katlego Relebogile Mokhuoane (Thay: Luyolo Slatsha) 90 |
Thống kê trận đấu Cape Town City FC vs Mamelodi Sundowns FC
số liệu thống kê

Cape Town City FC

Mamelodi Sundowns FC
57 Kiểm soát bóng 43
15 Phạm lỗi 14
22 Ném biên 23
5 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cape Town City FC vs Mamelodi Sundowns FC
Thay người | |||
46’ | Lumphumlo Sifumba Fidele Brice Ambina | 63’ | Bongani Zungu Themba Zwane |
65’ | Thabo Nodada April April | 63’ | Leandro Gaston Sirino Lebohang Kgosana Maboe |
65’ | Jo Pacencia Luke Daniels | 64’ | Sipho Mbule Aubrey Modiba |
83’ | Taahir Goedeman Tshegofatso Nyama | 75’ | Lucas Ribeiro Thapelo Maseko |
90’ | Luyolo Slatsha Katlego Relebogile Mokhuoane | 75’ | Peter Shalulile Lesiba William Nku |
Cầu thủ dự bị | |||
Fidele Brice Ambina | Reyaad Pieterse | ||
Tshegofatso Nyama | Mothobi Mvala | ||
April April | Khuliso Johnson Mudau | ||
Ramazani Tshimanga | Marcelo Allende | ||
Bongani Mpandle | Aubrey Modiba | ||
Patrick Norman Fisher | Themba Zwane | ||
Luke Daniels | Thapelo Maseko | ||
Katlego Relebogile Mokhuoane | Lesiba William Nku | ||
Lebohang Kgosana Maboe |
Nhận định Cape Town City FC vs Mamelodi Sundowns FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Cape Town City FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 | B B T B T |
4 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B H B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại