Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Dữ liệu đang cập nhật
Diễn biến Cambridge United vs Wrexham
Hiệp một bắt đầu.
3'
Cú sút bị cản phá. Josh Stokes (Cambridge United) sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bị cản phá.
Đội hình xuất phát Cambridge United vs Wrexham
Cambridge United (5-4-1): Nathan Bishop (13), Liam Bennett (2), James Gibbons (26), Michael Morrison (5), Kell Watts (6), James Brophy (7), Josh Stokes (22), Paul Digby (4), Ben Stevenson (28), Dominic Ballard (29), Ryan Loft (18)
Wrexham (3-5-1-1): Arthur Okonkwo (1), Max Cleworth (4), Eoghan O'Connell (5), Lewis Brunt (3), Ryan Longman (47), George Dobson (15), Matty James (37), Oliver Rathbone (20), James McClean (7), Jay Rodriguez (16), Sam Smith (28)

Cambridge United
5-4-1
13
Nathan Bishop
2
Liam Bennett
26
James Gibbons
5
Michael Morrison
6
Kell Watts
7
James Brophy
22
Josh Stokes
4
Paul Digby
28
Ben Stevenson
29
Dominic Ballard
18
Ryan Loft
28
Sam Smith
16
Jay Rodriguez
7
James McClean
20
Oliver Rathbone
37
Matty James
15
George Dobson
47
Ryan Longman
3
Lewis Brunt
5
Eoghan O'Connell
4
Max Cleworth
1
Arthur Okonkwo

Wrexham
3-5-1-1
Cầu thủ dự bị | |||
Jack Stevens | Mark Howard | ||
Daniel Barton | Ryan Barnett | ||
George Hoddle | Steven Fletcher | ||
Elias Kachunga | Elliot Lee | ||
Scott Malone | Jack Marriott | ||
Brandon Njoku | Tom O'Connor | ||
Jubril Okedina | Dan Scarr |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 3 Anh
Thành tích gần đây Cambridge United
Hạng 3 Anh
Thành tích gần đây Wrexham
Hạng 3 Anh
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 38 | 27 | 8 | 3 | 39 | 89 | T T H T T |
2 | ![]() | 40 | 23 | 9 | 8 | 24 | 78 | B T T T H |
3 | ![]() | 39 | 21 | 12 | 6 | 29 | 75 | H B T T H |
4 | ![]() | 40 | 21 | 9 | 10 | 19 | 72 | T T B T T |
5 | ![]() | 40 | 20 | 11 | 9 | 22 | 71 | H T B T T |
6 | ![]() | 39 | 19 | 6 | 14 | 4 | 63 | T B B B T |
7 | ![]() | 39 | 17 | 11 | 11 | 5 | 62 | H T H T B |
8 | ![]() | 39 | 18 | 7 | 14 | 13 | 61 | B B T B B |
9 | ![]() | 40 | 15 | 15 | 10 | 11 | 60 | T B T T T |
10 | ![]() | 39 | 18 | 5 | 16 | 15 | 59 | B B T T B |
11 | ![]() | 40 | 15 | 9 | 16 | -3 | 54 | B B H H B |
12 | ![]() | 40 | 14 | 11 | 15 | 8 | 53 | B T H B T |
13 | ![]() | 39 | 13 | 10 | 16 | -7 | 49 | H B H B B |
14 | ![]() | 39 | 13 | 9 | 17 | -5 | 48 | H T T B T |
15 | ![]() | 39 | 13 | 9 | 17 | -5 | 48 | B H B B T |
16 | ![]() | 39 | 13 | 9 | 17 | -12 | 48 | T H H B T |
17 | ![]() | 39 | 13 | 8 | 18 | -8 | 47 | H B T T B |
18 | ![]() | 38 | 11 | 11 | 16 | -4 | 44 | H T B H B |
19 | ![]() | 40 | 10 | 13 | 17 | -21 | 43 | T H B H B |
20 | ![]() | 40 | 12 | 6 | 22 | -24 | 42 | T B B B B |
21 | ![]() | 39 | 9 | 12 | 18 | -15 | 39 | B B T B T |
22 | ![]() | 40 | 9 | 9 | 22 | -28 | 36 | B B T T B |
23 | ![]() | 40 | 7 | 11 | 22 | -26 | 32 | B B H H H |
24 | ![]() | 39 | 7 | 8 | 24 | -31 | 29 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại