Chủ Nhật, 06/04/2025
Yoann Court
29
Ibrahim Cisse
54
Gaetan Weissbeck
55
Franck Kanoute (Thay: Damien Le Tallec)
71
Moussa Sylla (Thay: Yoann Court)
71
Jessy Deminguet (Thay: Godson Kyeremeh)
72
Jessy Deminguet
72
Jodel Dossou
79
Jodel Dossou (Thay: Tony Mauricio)
79
Samuel Essende (Thay: Anton Saletros)
79
Eliezer Mayenda (Thay: Aldo Kalulu)
79
Mohamed Hafid
90
Mohamed Hafid (Thay: Bilal Brahimi)
90

Thống kê trận đấu Caen vs Sochaux

số liệu thống kê
Caen
Caen
Sochaux
Sochaux
43 Kiểm soát bóng 57
17 Phạm lỗi 10
24 Ném biên 21
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Caen vs Sochaux

Tất cả (15)
90+3'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+1'

Bilal Brahimi rời sân, vào thay là Mohamed Hafid.

79'

Aldo Kalulu rời sân nhường chỗ cho Eliezer Mayenda.

79'

Anton Saletros rời sân nhường chỗ cho Samuel Essende.

79'

Tony Mauricio rời sân nhường chỗ cho Jodel Dossou.

72'

Godson Kyeremueh rời sân nhường chỗ cho Jessy Deminguet.

71'

Godson Kyeremueh rời sân nhường chỗ cho Jessy Deminguet.

71'

Damien Le Tallec rời sân, nhường chỗ cho anh ấy là Franck Kanoute.

71'

Yoann Court rời sân và anh ấy được thay thế bởi Moussa Sylla.

55' Thẻ vàng cho Gaetan Weissbeck.

Thẻ vàng cho Gaetan Weissbeck.

54' Thẻ vàng cho Ibrahim Cisse.

Thẻ vàng cho Ibrahim Cisse.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

30' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

29' Thẻ vàng cho Yoann Court.

Thẻ vàng cho Yoann Court.

Đội hình xuất phát Caen vs Sochaux

Caen (4-3-3): Anthony Mandrea (1), Emmanuel Ntim (91), Ibrahim Cisse (27), Romain Thomas (29), Ali Abdi (2), Anton Jonsson Saletros (14), Hianga'a Mbock (18), Bilal Brahimi (21), Yoann Court (11), Alexandre Mendy (19), Godson Kyeremeh (17)

Sochaux (4-2-3-1): Maxence Prevot (16), Valentin Henry (29), Ismael Aaneba (22), Saad Agouzoul (5), Abdallah N`Dour (4), Skelly Alvero (80), Damien Le Tallec (8), Tony Mauricio (7), Gaetan Weissbeck (10), Moussa Doumbia (70), Aldo Kalulu (15)

Caen
Caen
4-3-3
1
Anthony Mandrea
91
Emmanuel Ntim
27
Ibrahim Cisse
29
Romain Thomas
2
Ali Abdi
14
Anton Jonsson Saletros
18
Hianga'a Mbock
21
Bilal Brahimi
11
Yoann Court
19
Alexandre Mendy
17
Godson Kyeremeh
15
Aldo Kalulu
70
Moussa Doumbia
10
Gaetan Weissbeck
7
Tony Mauricio
8
Damien Le Tallec
80
Skelly Alvero
4
Abdallah N`Dour
5
Saad Agouzoul
22
Ismael Aaneba
29
Valentin Henry
16
Maxence Prevot
Sochaux
Sochaux
4-2-3-1
Thay người
71’
Yoann Court
Moussa Sylla
71’
Damien Le Tallec
Franck Kanoute
72’
Godson Kyeremeh
Jessy Deminguet
79’
Aldo Kalulu
Eliezer Mayenda
79’
Anton Saletros
Samuel Essende
79’
Tony Mauricio
Jodel Dossou
90’
Bilal Brahimi
Mohamed Hafid
Cầu thủ dự bị
Mohamed Hafid
Eliezer Mayenda
Yannis Clementia
Mehdi Jeannin
Jessy Deminguet
Julien Faussurier
Moussa Sylla
Yoel Armougom
Hugo Vandermersch
Franck Kanoute
Djibril Diani
Roli Pereira De Sa
Samuel Essende
Jodel Dossou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
13/08 - 2011
14/05 - 2012
Ligue 2
23/12 - 2020
25/04 - 2021
H1: 0-0
07/08 - 2021
H1: 0-0
16/01 - 2022
H1: 0-2
21/01 - 2023
H1: 1-0
07/03 - 2023
H1: 0-0

Thành tích gần đây Caen

Ligue 2
05/04 - 2025
H1: 0-1
01/04 - 2025
H1: 3-0
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-1
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 1-1
18/02 - 2025
H1: 1-0
11/02 - 2025
H1: 0-1
01/02 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Sochaux

Cúp quốc gia Pháp
15/01 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 9-8
22/12 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
01/12 - 2024
17/11 - 2024
27/10 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
18/07 - 2024
13/07 - 2024
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
07/02 - 2024
H1: 0-4
21/01 - 2024
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2919462961T B T T T
2Paris FCParis FC2918471858T T B T T
3MetzMetz2916942757T T T T H
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval2912710843B T T B B
7SC BastiaSC Bastia299146441B T B T H
8FC AnnecyFC Annecy2911810-541B B H B H
9GrenobleGrenoble2911711140B H H B T
10AC AjaccioAC Ajaccio2911414-937B H T B T
11PauPau2991010-1137T B H T B
12RodezRodez299812335B T H H T
13TroyesTroyes2910415034T T B B H
14Red StarRed Star299713-1334T T B H H
15AmiensAmiens2910415-1434B B T H B
16MartiguesMartigues298417-2228T B H T B
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63296914-1527B B H H B
18CaenCaen295519-1920T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X