![]() Petar Ratkov 1 | |
![]() Manuel Maranda (Kiến tạo: Fabio Strauss) 12 | |
![]() Gerald Scheiblehner 15 | |
![]() Fabio Strauss 30 | |
![]() Alexander Briedl (Thay: Marco Krainz) 57 | |
![]() Sekou Koita (Thay: Fernando) 65 | |
![]() Aleksa Terzic (Thay: Andreas Ulmer) 65 | |
![]() Joao Luiz (Thay: Julian Peter Goelles) 71 | |
![]() Kristijan Dobras (Thay: Stefan Feiertag) 71 | |
![]() Simon Seidl (Thay: Conor Noss) 71 | |
![]() Roko Simic (Thay: Petar Ratkov) 76 | |
![]() Gerhard Struber 85 | |
![]() Danilo Mitrovic (Thay: Tobias Koch) 90 | |
![]() Kristijan Dobras 90+5' | |
![]() Kristijan Dobras 90+5' | |
![]() Kristijan Dobras 90+7' |
Thống kê trận đấu BW Linz vs FC Salzburg
số liệu thống kê

BW Linz

FC Salzburg
26 Kiểm soát bóng 74
9 Phạm lỗi 14
15 Ném biên 21
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát BW Linz vs FC Salzburg
BW Linz (3-4-3): Nicolas Schmid (1), Lukas Tursch (23), Manuel Maranda (15), Fabio Strauss (2), Julian Golles (14), Marco Krainz (4), Tobias Koch (6), Simon Pirkl (8), Paul Mensah (10), Stefan Feiertag (18), Conor Noss (7)
FC Salzburg (3-4-3): Alexander Schlager (24), Oumar Solet (22), Flavius Daniliuc (25), Strahinja Pavlovic (31), Andreas Ulmer (17), Luka Sucic (10), Mamady Diambou (15), Maurits Kjaergaard (14), Fernando (11), Peter Ratkov (21), Oscar Gloch (30)

BW Linz
3-4-3
1
Nicolas Schmid
23
Lukas Tursch
15
Manuel Maranda
2
Fabio Strauss
14
Julian Golles
4
Marco Krainz
6
Tobias Koch
8
Simon Pirkl
10
Paul Mensah
18
Stefan Feiertag
7
Conor Noss
30
Oscar Gloch
21
Peter Ratkov
11
Fernando
14
Maurits Kjaergaard
15
Mamady Diambou
10
Luka Sucic
17
Andreas Ulmer
31
Strahinja Pavlovic
25
Flavius Daniliuc
22
Oumar Solet
24
Alexander Schlager

FC Salzburg
3-4-3
Thay người | |||
57’ | Marco Krainz Alexander Briedl | 65’ | Fernando Sekou Koita |
71’ | Conor Noss Simon Seidl | 65’ | Andreas Ulmer Aleksa Terzic |
71’ | Julian Peter Goelles Joao Luiz | 76’ | Petar Ratkov Roko Simic |
71’ | Stefan Feiertag Kristijan Dobras | ||
90’ | Tobias Koch Danilo Mitrovic |
Cầu thủ dự bị | |||
Simon Seidl | Sekou Koita | ||
Andreas Lukse | Roko Simic | ||
Danilo Mitrovic | Lucas Gourna-Douath | ||
Marcel Schantl | Mads Bidstrup | ||
Alexander Briedl | Aleksa Terzic | ||
Joao Luiz | Hendry Blank | ||
Kristijan Dobras | Timo Horn |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây BW Linz
Giao hữu
VĐQG Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Salzburg
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Champions League
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại