Chủ Nhật, 06/04/2025
Ben Mee (assist) Kieran Trippier
13'
Danny Ings (assist) Scott Arfield
15'
Scott Dann
18'
Dwight Gayle
28'
Jason Puncheon (assist) Dwight Gayle
48'
Jason Shackell
62'
Joel Ward
78'
Dwight Gayle (assist) Jason Puncheon
88'

Thống kê trận đấu Burnley vs Crystal Palace

số liệu thống kê
Burnley
Burnley
Crystal Palace
Crystal Palace
50 Kiểm soát bóng 50
3 Sút trúng đích 4
0 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 7
0 Việt vị 1
6 Pham lỗi 18
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
06/10 - 2012
12/01 - 2013
Premier League
13/09 - 2014
17/01 - 2015
05/11 - 2016
29/04 - 2017
10/09 - 2017
13/01 - 2018
01/12 - 2018
02/03 - 2019
30/11 - 2019
30/06 - 2020
24/11 - 2020
13/02 - 2021
20/11 - 2021
26/02 - 2022
04/11 - 2023
24/02 - 2024

Thành tích gần đây Burnley

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-2
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
22/02 - 2025
13/02 - 2025

Thành tích gần đây Crystal Palace

Premier League
05/04 - 2025
03/04 - 2025
Cúp FA
29/03 - 2025
Giao hữu
13/03 - 2025
Premier League
08/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Premier League
26/02 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp FA
11/02 - 2025

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LiverpoolLiverpool3022714373H T T T T
2ArsenalArsenal31171133062H H T T H
3Nottingham ForestNottingham Forest3117681457H T T T B
4ChelseaChelsea3015781752B T T B T
5Man CityMan City3015691751B T B H T
6Aston VillaAston Villa311498051T B T T T
7NewcastleNewcastle2915591050B T B T T
8BrightonBrighton3112118247T T H B B
9BournemouthBournemouth31129101145B H B B H
10FulhamFulham301299445B T B T B
11Crystal PalaceCrystal Palace3011109443T T T H T
12BrentfordBrentford3012513441T H B T B
13Man UnitedMan United3010713-437H T H T B
14EvertonEverton3171410-535H H H B H
15West HamWest Ham319814-1735T B H B H
16TottenhamTottenham30104161134T B H B B
17WolvesWolves319517-1632B H T T T
18Ipswich TownIpswich Town314819-3420B B B T B
19LeicesterLeicester304521-4217B B B B B
20SouthamptonSouthampton302424-4910B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow
X