Thứ Bảy, 05/04/2025
Alberto Reina
31
Alberto Rodriguez
40
Grego Sierra
50
Javier Marton
55
Alex Bermejo (Thay: Daniel Ojeda)
67
Andy (Thay: Miki Munoz)
67
Unai Elgezabal
79
Alex Sancris
80
Eduardo Espiau (Thay: Fer Nino)
80
Mathis Lachuer (Thay: Alvaro Sanz)
80
Kevin Appin (Thay: Unai Elgezabal)
87
Carlos Martin (Thay: Alberto Reina)
88
Ander Martin (Thay: Alex Sancris)
88
Mathis Lachuer
90+1'

Thống kê trận đấu Burgos CF vs Mirandes

số liệu thống kê
Burgos CF
Burgos CF
Mirandes
Mirandes
53 Kiểm soát bóng 47
10 Phạm lỗi 10
33 Ném biên 23
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Burgos CF vs Mirandes

Tất cả (22)
90+5'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+1' Mathis Lachuer nhận thẻ vàng.

Mathis Lachuer nhận thẻ vàng.

88'

Alberto Reina rời sân và được thay thế bởi Carlos Martin.

90+1' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

88'

Alex Sancris rời sân và được thay thế bởi Ander Martin.

87'

Unai Elgezabal vào sân và thay thế anh là Kevin Appin.

80'

Fer Nino rời sân và được thay thế bởi Eduardo Espiau.

80'

Alvaro Sanz rời sân và được thay thế bởi Mathis Lachuer.

80' Thẻ vàng dành cho Alex Sancris.

Thẻ vàng dành cho Alex Sancris.

79' Unai Elgezabal nhận thẻ vàng.

Unai Elgezabal nhận thẻ vàng.

79' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

67'

Miki Munoz rời sân và được thay thế bởi Andy.

67'

Daniel Ojeda rời sân và được thay thế bởi Alex Bermejo.

67'

Daniel Ojeda sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

66'

Daniel Ojeda rời sân và được thay thế bởi Alex Bermejo.

55' Javier Marton nhận thẻ vàng.

Javier Marton nhận thẻ vàng.

54' Javier Marton nhận thẻ vàng.

Javier Marton nhận thẻ vàng.

50' Thẻ vàng dành cho Grego Sierra.

Thẻ vàng dành cho Grego Sierra.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

40' Thẻ vàng dành cho Alberto Rodríguez.

Thẻ vàng dành cho Alberto Rodríguez.

Đội hình xuất phát Burgos CF vs Mirandes

Burgos CF (4-4-2): Jose Antonio Caro (13), Borja Gonzalez Tejada (2), Aitor Cordoba Querejeta (18), Grego Sierra (20), Jose Matos (23), Alex Sancris (11), Unai Elgezabal (14), Miki Munoz (22), Daniel Ojeda (7), Curro (16), Fernando Nino (9)

Mirandes (4-2-3-1): Ramon Juan (1), Ruben Sanchez (32), Sergio Barcia (4), Pablo Ramon (27), Jonathan Gomez (24), Alberto Reina (10), Tachi (5), Ilyas Chaira (11), Alvaro Sanz (8), Gabri Martinez (7), Javier Marton (18)

Burgos CF
Burgos CF
4-4-2
13
Jose Antonio Caro
2
Borja Gonzalez Tejada
18
Aitor Cordoba Querejeta
20
Grego Sierra
23
Jose Matos
11
Alex Sancris
14
Unai Elgezabal
22
Miki Munoz
7
Daniel Ojeda
16
Curro
9
Fernando Nino
18
Javier Marton
7
Gabri Martinez
8
Alvaro Sanz
11
Ilyas Chaira
5
Tachi
10
Alberto Reina
24
Jonathan Gomez
27
Pablo Ramon
4
Sergio Barcia
32
Ruben Sanchez
1
Ramon Juan
Mirandes
Mirandes
4-2-3-1
Thay người
67’
Miki Munoz
Andy
80’
Alvaro Sanz
Mathis Lachuer
67’
Daniel Ojeda
Alex Bermejo Escribano
88’
Alberto Reina
Carlos Martin
80’
Fer Nino
Eduardo Espiau
87’
Unai Elgezabal
Kevin Appin
88’
Alex Sancris
Ander Martin
Cầu thủ dự bị
Raul Navarro del Río
Luis López
Miguel Atienza
Mathis Lachuer
Loic Badiashile
Nikita Iosifov
Javier Lopez-Pinto Dorado
Diego Moreno
Eduardo Espiau
Juan Maria Alcedo Serrano
Andy
Alex Barbu
Kevin Appin
Alan Godoy
Alex Bermejo Escribano
Carlos Martin
Ander Martin
Ivan Durdov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
03/10 - 2021
10/04 - 2022
16/10 - 2022
23/04 - 2023
10/12 - 2023
21/04 - 2024
13/10 - 2024

Thành tích gần đây Burgos CF

Hạng 2 Tây Ban Nha
29/03 - 2025
22/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
17/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Mirandes

Hạng 2 Tây Ban Nha
30/03 - 2025
23/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
04/03 - 2025
24/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-0
28/01 - 2025
H1: 2-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ElcheElche3317971960
2LevanteLevante33161161859
3Racing SantanderRacing Santander3317881559
4MirandesMirandes3317791658
5HuescaHuesca3315991554
6Real OviedoReal Oviedo331599654
7AlmeriaAlmeria33141181253
8GranadaGranada33131010849
9AlbaceteAlbacete34121111247
10Burgos CFBurgos CF3313713-546
11DeportivoDeportivo33111210545
12CadizCadiz33111210245
13EibarEibar3312912-145
14CordobaCordoba3312912-245
15CastellonCastellon3411914-242
16MalagaMalaga339159-242
17Sporting GijonSporting Gijon3391410141
18Real ZaragozaReal Zaragoza3391014-437
19CD EldenseCD Eldense339915-1336
20TenerifeTenerife337719-1828
21Racing de FerrolRacing de Ferrol3341118-3423
22CartagenaCartagena334524-3817
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X