![]() Ivan Vukcevic 12 | |
![]() Zoran Petrovic 52 | |
![]() Igor Ivanovic 62 | |
![]() (Pen) Milos Raickovic 69 | |
![]() Lazar Mijovic 86 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Buducnost Podgorica
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Zeta
VĐQG Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 45 | 65 | T T H T H |
2 | ![]() | 27 | 15 | 6 | 6 | 15 | 51 | T H T H H |
3 | ![]() | 27 | 8 | 13 | 6 | 2 | 37 | B H T H H |
4 | ![]() | 27 | 10 | 7 | 10 | 1 | 37 | T H T T B |
5 | ![]() | 27 | 10 | 7 | 10 | -3 | 37 | B H T T H |
6 | 27 | 11 | 3 | 13 | -9 | 36 | B B B B T | |
7 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -7 | 32 | B T B T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -15 | 30 | B H H B T |
9 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -10 | 26 | T T H B T |
10 | 27 | 5 | 5 | 17 | -19 | 20 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại