![]() Marko Pavlovski 5 | |
![]() Vasilije Adzic 7 | |
![]() Ljubomir Pejovic 45 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
Thành tích gần đây Buducnost Podgorica
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Rudar Pljevlja
Hạng 2 Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
Hạng 2 Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 45 | 65 | T T H T H |
2 | ![]() | 27 | 15 | 6 | 6 | 15 | 51 | T H T H H |
3 | ![]() | 27 | 8 | 13 | 6 | 2 | 37 | B H T H H |
4 | ![]() | 27 | 10 | 7 | 10 | 1 | 37 | T H T T B |
5 | ![]() | 27 | 10 | 7 | 10 | -3 | 37 | B H T T H |
6 | 27 | 11 | 3 | 13 | -9 | 36 | B B B B T | |
7 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -7 | 32 | B T B T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -15 | 30 | B H H B T |
9 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -10 | 26 | T T H B T |
10 | 27 | 5 | 5 | 17 | -19 | 20 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại