![]() Stephano Almeida 4 | |
![]() Ermin Seratlic 14 | |
![]() Balsa Dubljevic 24 | |
![]() Vasilije Adzic 27 | |
![]() Marko Mrvaljevic 52 | |
![]() Marko Mrvaljevic 64 | |
![]() Chris Ondong 68 |
Thống kê trận đấu Buducnost Podgorica vs Mornar
số liệu thống kê

Buducnost Podgorica

Mornar
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Giao hữu
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Buducnost Podgorica
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Mornar
VĐQG Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 45 | 65 | T T H T H |
2 | ![]() | 27 | 15 | 6 | 6 | 15 | 51 | T H T H H |
3 | ![]() | 27 | 8 | 13 | 6 | 2 | 37 | B H T H H |
4 | ![]() | 27 | 10 | 7 | 10 | 1 | 37 | T H T T B |
5 | ![]() | 27 | 10 | 7 | 10 | -3 | 37 | B H T T H |
6 | 27 | 11 | 3 | 13 | -9 | 36 | B B B B T | |
7 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -7 | 32 | B T B T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -15 | 30 | B H H B T |
9 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -10 | 26 | T T H B T |
10 | 27 | 5 | 5 | 17 | -19 | 20 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại