![]() Jerson Malagon (Thay: Nicolas Gil Uribe) 26 | |
![]() Carlos Henao 29 | |
![]() Freddy Hinestroza (Thay: Estefano Arango) 58 | |
![]() Daniel Mosquera (Thay: Ricardo Marquez) 59 | |
![]() Andres Amaya (Thay: Kevin Londono) 63 | |
![]() Nicolas Gil Uribe 69 | |
![]() Aldair Gutierrez 71 | |
![]() Leonardo Flores (Thay: Aldair Zarate) 72 | |
![]() Diego Chavez 74 | |
![]() Santiago Trellez 75 | |
![]() Joider Micolta (Thay: Fabian Sambueza) 79 | |
![]() Leonardo Flores 83 | |
![]() Gustavo Britos (Thay: Santiago Trellez) 85 | |
![]() Juan Diego Nieva Guzman (Thay: Diego Chavez) 85 | |
![]() Cristian Arrieta 90 | |
![]() (Pen) Carlos Henao 90+2' |
Thống kê trận đấu Bucaramanga vs Deportivo Pasto
số liệu thống kê

Bucaramanga

Deportivo Pasto
51 Kiểm soát bóng 49
13 Phạm lỗi 12
27 Ném biên 23
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bucaramanga vs Deportivo Pasto
Thay người | |||
58’ | Estefano Arango Freddy Hinestroza | 26’ | Nicolas Gil Uribe Jerson Malagon |
59’ | Ricardo Marquez Daniel Mosquera | 63’ | Kevin Londono Andres Amaya |
72’ | Aldair Zarate Leonardo Flores | 85’ | Diego Chavez Juan Diego Nieva Guzman |
79’ | Fabian Sambueza Joider Micolta | 85’ | Santiago Trellez Gustavo Britos |
Cầu thủ dự bị | |||
Luis Vasquez | Jerson Malagon | ||
Bayron Duarte | Daniel Guzman | ||
Carlos Romana | Juan Diego Nieva Guzman | ||
Freddy Hinestroza | Kevin Camilo Rendon Guerrero | ||
Daniel Mosquera | Andres Amaya | ||
Leonardo Flores | Gustavo Britos | ||
Joider Micolta | Marco Espindola |
Nhận định Bucaramanga vs Deportivo Pasto
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Bucaramanga
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Deportivo Pasto
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | T H T B T |
3 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
4 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 21 | T H T H B |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | B T T H H |
9 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 3 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | T B B H B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
16 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
17 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
18 | ![]() | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 | T B B H B |
19 | ![]() | 11 | 0 | 5 | 6 | -8 | 5 | H B H B B |
20 | ![]() | 11 | 0 | 4 | 7 | -7 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại