Thứ Sáu, 04/04/2025
Misael Smith Martinez Olivella
20
Carlos Andres Mosquera (Thay: Jhon Emerson Cordoba Mosquera)
46
Neider Stiven Ospina Florez (Thay: Jhon Vasquez)
57
Francisco Rodriguez (Kiến tạo: Javier Arley Reina Calvo)
59
Jefferson Mena
62
(VAR check)
65
Luis Sandoval
71
Jader Maza (Thay: Javier Arley Reina Calvo)
71
Aldair Zarate (Thay: Jhon Perez)
77
Adrian Parra (Thay: Gustavo Ramirez)
79
Jean Paul Arce Cruz (Thay: Andres Arroyo)
79
Gian Franco Cabezas (Thay: Enrique Camargo)
90
David Gomez (Thay: Misael Smith Martinez Olivella)
91

Thống kê trận đấu Bucaramanga vs Deportivo Cali

số liệu thống kê
Bucaramanga
Bucaramanga
Deportivo Cali
Deportivo Cali
55 Kiểm soát bóng 45
13 Phạm lỗi 8
17 Ném biên 17
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bucaramanga vs Deportivo Cali

Thay người
46’
Jhon Emerson Cordoba Mosquera
Carlos Andres Mosquera Perea
57’
Jhon Vasquez
Neider Stiven Ospina Florez
71’
Javier Arley Reina Calvo
Jader Antonio Maza Rodriguez
79’
Andres Arroyo
Jean Paul Arce Cruz
77’
Jhon Perez
Aldair Zarate
79’
Gustavo Ramirez
Adrian Parra
90’
Enrique Camargo
Gian Franco Cabezas Rodriguez
Cầu thủ dự bị
Cristopher Javier Varela Caicedo
Alejandro Rodriguez Baena
Carlos Andres Mosquera Perea
Brayan Stiven Montano
Jader Antonio Maza Rodriguez
Andres Salazar
David Alejandro Gomez Rojas
Gian Franco Cabezas Rodriguez
Aldair Zarate
Jean Paul Arce Cruz
Stevenson Andres Jerez Estrada
Neider Stiven Ospina Florez
Adriel Galeano
Adrian Parra

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Colombia
29/08 - 2023
07/04 - 2024
28/10 - 2024
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Bucaramanga

Copa Libertadores
02/04 - 2025
VĐQG Colombia
29/03 - 2025
20/03 - 2025
15/03 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025

Thành tích gần đây Deportivo Cali

VĐQG Colombia
30/03 - 2025
25/03 - 2025
11/03 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1America de CaliAmerica de Cali117311524B T H T T
2Santa FeSanta Fe12642822T H T B T
3Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
4MillonariosMillonarios12714622B T B T T
5Atletico NacionalAtletico Nacional116321121T H T H B
6Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
7TolimaTolima11542719T H B T T
8Deportivo PastoDeportivo Pasto11533318B T T H H
9Deportivo CaliDeportivo Cali11371316H H H H H
10Once CaldasOnce Caldas11515-416B B B H T
11BucaramangaBucaramanga11344-313T B H T T
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar11344-513T B B H B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
16Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
17Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
18EnvigadoEnvigado10226-108T B B H B
19Union MagdalenaUnion Magdalena11056-85H B H B B
20La EquidadLa Equidad11047-74B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X