![]() Christian Landu Landu 18 | |
![]() Robert Undheim 24 | |
![]() Snorre Nilsen 44 | |
![]() Duarte Moreira (Kiến tạo: Lars Erik Soedal) 50 | |
![]() Marius Berntsen Olsen (Thay: Wilfred George Igor) 63 | |
![]() Lars Erik Soedal 73 | |
![]() Leander Alvheim (Thay: Oskar Siira Sivertsen) 76 | |
![]() Leander Alvheim 79 | |
![]() Sjur Jonassen (Thay: Sigurd Groenli) 82 | |
![]() Duarte Moreira 86 | |
![]() Rogvi Baldvinsson (Thay: Lars Erik Soedal) 88 | |
![]() Noah Mneney (Thay: Robert Undheim) 88 | |
![]() Noah Mneney (Thay: Lars Erik Soedal) 88 | |
![]() Rogvi Baldvinsson (Thay: Robert Undheim) 88 | |
![]() Marius Broholm (Kiến tạo: Benjamin Stokke) 90 | |
![]() Heine Gikling Bruseth (Thay: Torgil Oewre Gjertsen) 90 |
Thống kê trận đấu Bryne vs Kristiansund BK
số liệu thống kê

Bryne

Kristiansund BK
40 Kiểm soát bóng 60
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
11 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bryne vs Kristiansund BK
Bryne (4-4-2): Igor Spiridonov (99), Axel Kryger (26), Tobias Kvalvagnes Guddal (19), Sondre Norheim (20), Jens Berland Husebo (24), Sigurd Gronli (7), Christian Landu Landu (4), Andreas Dybevik (8), Lars Erik Sodal (9), Robert Undheim (10), Duarte Miguel Ramos Moreira (18)
Kristiansund BK (4-3-3): Serigne Mor Mbaye (30), Snorre Strand Nilsen (2), Max Williamsen (26), Sebastian Jarl (18), Mikkel Rakneberg (15), Marius Sivertsen Broholm (21), Wilfred George Igor (24), Brynjolfur Willumsson Andersen (17), Oskar Siira Sivertsen (37), Benjamin Stokke (9), Torgil Gjertsen (7)

Bryne
4-4-2
99
Igor Spiridonov
26
Axel Kryger
19
Tobias Kvalvagnes Guddal
20
Sondre Norheim
24
Jens Berland Husebo
7
Sigurd Gronli
4
Christian Landu Landu
8
Andreas Dybevik
9
Lars Erik Sodal
10
Robert Undheim
18
Duarte Miguel Ramos Moreira
7
Torgil Gjertsen
9
Benjamin Stokke
37
Oskar Siira Sivertsen
17
Brynjolfur Willumsson Andersen
24
Wilfred George Igor
21
Marius Sivertsen Broholm
15
Mikkel Rakneberg
18
Sebastian Jarl
26
Max Williamsen
2
Snorre Strand Nilsen
30
Serigne Mor Mbaye

Kristiansund BK
4-3-3
Thay người | |||
82’ | Sigurd Groenli Sjur Torgersen Jonassen | 63’ | Wilfred George Igor Marius Berntsen Olsen |
88’ | Lars Erik Soedal Noah Mneney | 76’ | Oskar Siira Sivertsen Leander Alvheim |
88’ | Robert Undheim Rogvi Asmundur Baldvinsson | 90’ | Torgil Oewre Gjertsen Heine Gikling Bruseth |
Cầu thủ dự bị | |||
Sem Aleksander Bergene | Sean McDermott | ||
Sjur Torgersen Jonassen | Marius Berntsen Olsen | ||
Noah Mneney | Heine Gikling Bruseth | ||
Marius Mattingsdal | Isak Hagen Aalberg | ||
Oliver Rotihaug | Awet Ermias Alemseged | ||
Daniel Hermansson | Leander Alvheim | ||
Jorgen Hatlehol | |||
Rogvi Asmundur Baldvinsson | |||
Pal Aamodt |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Bryne
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Kristiansund BK
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
5 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
6 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H |
12 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B |
13 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại