![]() Lucas Maia 10 | |
![]() (Pen) Rodolfo Potiguar 13 | |
![]() Biel Fonseca (Thay: Nicolas) 24 | |
![]() Marcos Serrato 45+6' | |
![]() Marcos Serrato 45+8' | |
![]() Diego Tavares (Thay: Olavio) 59 | |
![]() Dionisio (Thay: Cristovam) 60 | |
![]() Edinho (Thay: Jean Dias) 61 | |
![]() Netinho (Thay: Leandro Vilela) 61 | |
![]() Alex Ruan (Thay: Jhemerson) 65 | |
![]() Bryan (Thay: Juan Cazares) 75 | |
![]() Esli Garcia (Thay: Paulinho Boia) 75 | |
![]() Osman (Thay: Paulinho Moccelin) 80 | |
![]() Ronei (Thay: Diego Mathias) 80 | |
![]() Osman 90+3' |
Thống kê trận đấu Brusque vs Paysandu
số liệu thống kê

Brusque

Paysandu
39 Kiểm soát bóng 61
22 Phạm lỗi 13
21 Ném biên 25
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
6 Thẻ vàng 3
2 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Brusque vs Paysandu
Brusque (4-4-2): Mateus Pivo (97), Ianson (3), Cristovam (22), Mauricio Ribeiro (28), Rodolfo Potiguar (5), Jhemerson (8), Marcos Serrato (19), Olavio (9), Diego Mathias (27), Paulinho (94)
Paysandu (4-4-2): Diogo Silva (12), Edilson Junior (2), Kevyn (36), Wanderson (4), Lucas Maia (27), Leandro Vilela (28), Val (30), Juan Cazares (10), Jean Dias (22), Nicolas (11), Paulinho Boia (9)

Brusque
4-4-2
97
Mateus Pivo
3
Ianson
22
Cristovam
27
Diego Mathias
28
Mauricio Ribeiro
5
Rodolfo Potiguar
8
Jhemerson
19
Marcos Serrato
9
Olavio
94
Paulinho
9
Paulinho Boia
22
Jean Dias
11
Nicolas
10
Juan Cazares
30
Val
27
Lucas Maia
28
Leandro Vilela
4
Wanderson
36
Kevyn
2
Edilson Junior
12
Diogo Silva

Paysandu
4-4-2
Thay người | |||
59’ | Olavio Diego Tavares | 24’ | Nicolas Biel |
60’ | Cristovam Dionisio | 61’ | Leandro Vilela Netinho |
65’ | Jhemerson Alex Ruan | 61’ | Jean Dias Edinho |
80’ | Diego Mathias Ronei | 75’ | Paulinho Boia Esli Garcia |
80’ | Paulinho Moccelin Osman | 75’ | Juan Cazares Bryan |
Cầu thủ dự bị | |||
Dionisio | Matheus Nogueira | ||
Diego Tavares | Netinho | ||
Ronei | Esli Garcia | ||
Wellisol | Biel | ||
Matheus Emiliano | Edinho | ||
Madison | Bryan | ||
Georgemy | Carlao | ||
Alex Ruan | Leo Pereira | ||
Hilton Luiz Batista de Melo | Benjamin Borasi | ||
Osman | Robinho | ||
Dentinho |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Brusque
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Paysandu
Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 38 | 20 | 8 | 10 | 25 | 68 | T T T B B |
2 | ![]() | 38 | 19 | 10 | 9 | 16 | 67 | T T H H T |
3 | ![]() | 38 | 19 | 9 | 10 | 20 | 66 | B B H T T |
4 | ![]() | 38 | 19 | 7 | 12 | 18 | 64 | T T T T H |
5 | ![]() | 38 | 18 | 10 | 10 | 12 | 64 | T T B H B |
6 | ![]() | 38 | 18 | 9 | 11 | 24 | 63 | T T T T T |
7 | ![]() | 38 | 16 | 10 | 12 | 2 | 58 | B T T H H |
8 | ![]() | 38 | 15 | 13 | 10 | 15 | 58 | T B T B T |
9 | ![]() | 38 | 16 | 7 | 15 | -12 | 55 | B B T B B |
10 | ![]() | 38 | 14 | 11 | 13 | 2 | 53 | T B H T T |
11 | 38 | 14 | 10 | 14 | -6 | 52 | B T H B T | |
12 | ![]() | 38 | 14 | 8 | 16 | -3 | 50 | T B B B B |
13 | ![]() | 38 | 12 | 14 | 12 | -2 | 50 | B T T H T |
14 | ![]() | 38 | 11 | 12 | 15 | -15 | 45 | T T B B T |
15 | ![]() | 38 | 11 | 11 | 16 | -11 | 44 | T B H T B |
16 | ![]() | 38 | 11 | 10 | 17 | -7 | 43 | B T B T H |
17 | ![]() | 38 | 10 | 8 | 20 | -18 | 38 | B B B B B |
18 | ![]() | 38 | 11 | 4 | 23 | -20 | 37 | B B B T B |
19 | ![]() | 38 | 8 | 12 | 18 | -20 | 36 | B B B T B |
20 | ![]() | 38 | 8 | 9 | 21 | -20 | 33 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại