Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Broendby IF vs SoenderjyskE hôm nay 15-09-2024

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 15/9

Kết thúc

Broendby IF

Broendby IF

2 : 0

SoenderjyskE

SoenderjyskE

Hiệp một: 1-0
CN, 23:00 15/09/2024
Vòng 8 - VĐQG Đan Mạch
Broendby Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mathias Kvistgaarden (Kiến tạo: Filip Bundgaard)
3
Ivan Nikolov (Thay: Mads Agger)
46
Marko Divkovic (Thay: Clement Bischoff)
60
Daniel Gretarsson
65
Stijn Spierings (Thay: Daniel Wass)
70
Nicolai Vallys (Thay: Filip Bundgaard)
71
Jose Gallegos (Thay: Tobias Sommer)
72
Rasmus Vinderslev (Thay: Lukas Bjoerklund)
72
Yuito Suzuki (Kiến tạo: Mathias Kvistgaarden)
75
Rasmus Lauritsen
78
Noah Nartey (Thay: Yuito Suzuki)
82
Mileta Rajovic (Thay: Mathias Kvistgaarden)
82
Olti Hyseni (Thay: Andreas Oggesen)
83
Ivan Djantou (Thay: Lirim Qamili)
83

Thống kê trận đấu Broendby IF vs SoenderjyskE

số liệu thống kê
Broendby IF
Broendby IF
SoenderjyskE
SoenderjyskE
59 Kiểm soát bóng 41
14 Phạm lỗi 6
21 Ném biên 26
5 Việt vị 1
11 Chuyền dài 9
7 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Broendby IF vs SoenderjyskE

Broendby IF (3-4-2-1): Patrick Pentz (1), Sean Klaiber (31), Rasmus Lauritsen (5), Jacob Rasmussen (4), Sebastian Sebulonsen (2), Clement Bischoff (37), Josip Radosevic (22), Daniel Wass (10), Filip Bundgaard (11), Yuito Suzuki (28), Mathias Kvistgaarden (36)

SoenderjyskE (3-4-2-1): Jakob Busk (16), Maxime Soulas (12), Tobias Sommer (26), Daniel Leo Gretarsson (4), Andreas Oggesen (22), Jeppe Simonsen (21), Sefer Emini (7), Lukas Bjoerklund (8), Lirim Qamili (15), Mads Agger (25), Kristall Mani Ingason (10)

Broendby IF
Broendby IF
3-4-2-1
1
Patrick Pentz
31
Sean Klaiber
5
Rasmus Lauritsen
4
Jacob Rasmussen
2
Sebastian Sebulonsen
37
Clement Bischoff
22
Josip Radosevic
10
Daniel Wass
11
Filip Bundgaard
28
Yuito Suzuki
36
Mathias Kvistgaarden
10
Kristall Mani Ingason
25
Mads Agger
15
Lirim Qamili
8
Lukas Bjoerklund
7
Sefer Emini
21
Jeppe Simonsen
22
Andreas Oggesen
4
Daniel Leo Gretarsson
26
Tobias Sommer
12
Maxime Soulas
16
Jakob Busk
SoenderjyskE
SoenderjyskE
3-4-2-1
Thay người
60’
Clement Bischoff
Marko Divkovic
46’
Mads Agger
Ivan Nikolov
70’
Daniel Wass
Stijn Spierings
72’
Lukas Bjoerklund
Rasmus Vinderslev
71’
Filip Bundgaard
Nicolai Vallys
72’
Tobias Sommer
Jose Gallegos
82’
Mathias Kvistgaarden
Mileta Rajović
83’
Lirim Qamili
Ivan Djantou
82’
Yuito Suzuki
Noah Nartey
83’
Andreas Oggesen
Olti Hyseni
Cầu thủ dự bị
Thomas Mikkelsen
Nicolai Flø
Stijn Spierings
Marc Dal Hende
Nicolai Vallys
Rasmus Vinderslev
Mileta Rajović
Ivan Djantou
Kevin Tshiembe
Alexander Lyng
Marko Divkovic
Jose Gallegos
Jordi Vanlerberghe
Ivan Nikolov
Ludwig Vraa Jensen
Ebube Duru
Noah Nartey
Olti Hyseni

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
19/09 - 2021
01/03 - 2022
15/09 - 2024
24/11 - 2024

Thành tích gần đây Broendby IF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
04/03 - 2025
15/02 - 2025
Atlantic Cup
07/02 - 2025
04/02 - 2025
30/01 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây SoenderjyskE

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X