Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Broendby IF vs Randers FC hôm nay 28-11-2021

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 28/11

Kết thúc

Broendby IF

Broendby IF

1 : 0

Randers FC

Randers FC

Hiệp một: 1-0
CN, 22:00 28/11/2021
Vòng 17 - VĐQG Đan Mạch
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mikael Uhre
27
Mikkel Kallesoee
45
Josip Radosevic
60
Tosin Kehinde
84
Simon Piesinger
90+4'
Andrija Pavlovic
90+8'

Thống kê trận đấu Broendby IF vs Randers FC

số liệu thống kê
Broendby IF
Broendby IF
Randers FC
Randers FC
52 Kiểm soát bóng 48
7 Phạm lỗi 12
26 Ném biên 18
4 Việt vị 3
11 Chuyền dài 28
4 Phạt góc 12
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
2 Phát bóng 6
4 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát Broendby IF vs Randers FC

Broendby IF (3-5-2): Mads Hermansen (30), Henrik Heggheim (3), Andreas Maxsoe (5), Sigurd Rosted (4), Kevin Mensah (14), Anis Ben Slimane (25), Josip Radosevic (22), Morten Frendrup (19), Blas Riveros (15), Mikael Uhre (11), Marko Divkovic (24)

Randers FC (3-5-2): Patrik Carlgren (1), Erik Marxen (11), Simon Piesinger (8), Jesper Lauridsen (17), Mikkel Kallesoee (7), Simon Tibbling (12), Vincent Onovo (30), Lasse Berg Johnsen (6), Oliver Bundgaard Kristensen (19), Tosin Kehinde (10), Stephen Odey (90)

Broendby IF
Broendby IF
3-5-2
30
Mads Hermansen
3
Henrik Heggheim
5
Andreas Maxsoe
4
Sigurd Rosted
14
Kevin Mensah
25
Anis Ben Slimane
22
Josip Radosevic
19
Morten Frendrup
15
Blas Riveros
11
Mikael Uhre
24
Marko Divkovic
90
Stephen Odey
10
Tosin Kehinde
19
Oliver Bundgaard Kristensen
6
Lasse Berg Johnsen
30
Vincent Onovo
12
Simon Tibbling
7
Mikkel Kallesoee
17
Jesper Lauridsen
8
Simon Piesinger
11
Erik Marxen
1
Patrik Carlgren
Randers FC
Randers FC
3-5-2
Thay người
63’
Anis Ben Slimane
Mathias Greve
58’
Erik Marxen
Alhaji Kamara
63’
Marko Divkovic
Simon Hedlund
62’
Simon Tibbling
Jakob Ankersen
84’
Josip Radosevic
Christian Cappis
62’
Vincent Onovo
Frederik Lauenborg
89’
Mikael Uhre
Andrija Pavlovic
62’
Lasse Berg Johnsen
Vito Hammershoej-Mistrati
87’
Stephen Odey
Marvin Egho
Cầu thủ dự bị
Thomas Mikkelsen
Andreas Soendergaard
Mathias Greve
Jakob Ankersen
Andrija Pavlovic
Frederik Lauenborg
Kevin Tshiembe
Tobias Klysner
Christian Cappis
Vito Hammershoej-Mistrati
Tobias Borchgrevink Boerkeeiet
Marvin Egho
Simon Hedlund
Alhaji Kamara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
03/10 - 2021
28/11 - 2021
11/09 - 2022
09/10 - 2022
03/09 - 2023
22/10 - 2023
25/08 - 2024
11/03 - 2025

Thành tích gần đây Broendby IF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
04/03 - 2025
15/02 - 2025
Atlantic Cup
07/02 - 2025
04/02 - 2025
30/01 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Randers FC

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
03/02 - 2025
29/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X