![]() Mikael Uhre 27 | |
![]() Mikkel Kallesoee 45 | |
![]() Josip Radosevic 60 | |
![]() Tosin Kehinde 84 | |
![]() Simon Piesinger 90+4' | |
![]() Andrija Pavlovic 90+8' |
Thống kê trận đấu Broendby IF vs Randers FC
số liệu thống kê

Broendby IF

Randers FC
52 Kiểm soát bóng 48
7 Phạm lỗi 12
26 Ném biên 18
4 Việt vị 3
11 Chuyền dài 28
4 Phạt góc 12
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
2 Phát bóng 6
4 Chăm sóc y tế 2
Đội hình xuất phát Broendby IF vs Randers FC
Broendby IF (3-5-2): Mads Hermansen (30), Henrik Heggheim (3), Andreas Maxsoe (5), Sigurd Rosted (4), Kevin Mensah (14), Anis Ben Slimane (25), Josip Radosevic (22), Morten Frendrup (19), Blas Riveros (15), Mikael Uhre (11), Marko Divkovic (24)
Randers FC (3-5-2): Patrik Carlgren (1), Erik Marxen (11), Simon Piesinger (8), Jesper Lauridsen (17), Mikkel Kallesoee (7), Simon Tibbling (12), Vincent Onovo (30), Lasse Berg Johnsen (6), Oliver Bundgaard Kristensen (19), Tosin Kehinde (10), Stephen Odey (90)

Broendby IF
3-5-2
30
Mads Hermansen
3
Henrik Heggheim
5
Andreas Maxsoe
4
Sigurd Rosted
14
Kevin Mensah
25
Anis Ben Slimane
22
Josip Radosevic
19
Morten Frendrup
15
Blas Riveros
11
Mikael Uhre
24
Marko Divkovic
90
Stephen Odey
10
Tosin Kehinde
19
Oliver Bundgaard Kristensen
6
Lasse Berg Johnsen
30
Vincent Onovo
12
Simon Tibbling
7
Mikkel Kallesoee
17
Jesper Lauridsen
8
Simon Piesinger
11
Erik Marxen
1
Patrik Carlgren

Randers FC
3-5-2
Thay người | |||
63’ | Anis Ben Slimane Mathias Greve | 58’ | Erik Marxen Alhaji Kamara |
63’ | Marko Divkovic Simon Hedlund | 62’ | Simon Tibbling Jakob Ankersen |
84’ | Josip Radosevic Christian Cappis | 62’ | Vincent Onovo Frederik Lauenborg |
89’ | Mikael Uhre Andrija Pavlovic | 62’ | Lasse Berg Johnsen Vito Hammershoej-Mistrati |
87’ | Stephen Odey Marvin Egho |
Cầu thủ dự bị | |||
Thomas Mikkelsen | Andreas Soendergaard | ||
Mathias Greve | Jakob Ankersen | ||
Andrija Pavlovic | Frederik Lauenborg | ||
Kevin Tshiembe | Tobias Klysner | ||
Christian Cappis | Vito Hammershoej-Mistrati | ||
Tobias Borchgrevink Boerkeeiet | Marvin Egho | ||
Simon Hedlund | Alhaji Kamara |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Broendby IF
VĐQG Đan Mạch
Atlantic Cup
Giao hữu
Thành tích gần đây Randers FC
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại