Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Broendby IF vs FC Nordsjaelland hôm nay 11-11-2024

Giải VĐQG Đan Mạch - Th 2, 11/11

Kết thúc

Broendby IF

Broendby IF

1 : 1

FC Nordsjaelland

FC Nordsjaelland

Hiệp một: 1-1
T2, 02:00 11/11/2024
Vòng 15 - VĐQG Đan Mạch
Broendby Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lucas Hoegsberg
29
Mathias Kvistgaarden
32
Jeppe Tverskov
35
Jens Foensskov Olsen
37
Benjamin Nygren (Kiến tạo: Peter Ankersen)
45
Marko Divkovic (Thay: Kevin Tshiembe)
46
Mark Brink
57
Nicolai Vallys (Thay: Josip Radosevic)
57
Levy Nene (Thay: Marcus Ingvartsen)
61
Zidan Sertdemir (Thay: Mark Brink)
61
Stijn Spierings (Thay: Daniel Wass)
71
Sean Klaiber (Thay: Sebastian Sebulonsen)
71
Milan Iloski (Thay: Sindre Walle Egeli)
75
Caleb Yirenkyi (Thay: Mario Dorgeles)
76
Yuito Suzuki
85
Noah Nartey (Thay: Yuito Suzuki)
87
Jordi Vanlerberghe
90+3'

Thống kê trận đấu Broendby IF vs FC Nordsjaelland

số liệu thống kê
Broendby IF
Broendby IF
FC Nordsjaelland
FC Nordsjaelland
35 Kiểm soát bóng 65
11 Phạm lỗi 13
6 Ném biên 17
3 Việt vị 1
12 Chuyền dài 16
2 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
5 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Broendby IF vs FC Nordsjaelland

Broendby IF (3-4-2-1): Patrick Pentz (1), Jordi Vanlerberghe (30), Frederik Alves Ibsen (32), Kevin Tshiembe (18), Sebastian Sebulonsen (2), Clement Bischoff (37), Josip Radosevic (22), Daniel Wass (10), Mathias Kvistgaarden (36), Yuito Suzuki (28), Mileta Rajović (17)

FC Nordsjaelland (4-3-3): Andreas Hansen (13), Peter Ankersen (2), Lucas Hey (19), Lucas Hogsberg (24), Daniel Svensson (5), Mario Dorgeles (8), Mark Brink (16), Jeppe Tverskov (6), Sindre Walle Egeli (14), Marcus Ingvartsen (7), Benjamin Nygren (10)

Broendby IF
Broendby IF
3-4-2-1
1
Patrick Pentz
30
Jordi Vanlerberghe
32
Frederik Alves Ibsen
18
Kevin Tshiembe
2
Sebastian Sebulonsen
37
Clement Bischoff
22
Josip Radosevic
10
Daniel Wass
36
Mathias Kvistgaarden
28
Yuito Suzuki
17
Mileta Rajović
10
Benjamin Nygren
7
Marcus Ingvartsen
14
Sindre Walle Egeli
6
Jeppe Tverskov
16
Mark Brink
8
Mario Dorgeles
5
Daniel Svensson
24
Lucas Hogsberg
19
Lucas Hey
2
Peter Ankersen
13
Andreas Hansen
FC Nordsjaelland
FC Nordsjaelland
4-3-3
Thay người
46’
Kevin Tshiembe
Marko Divkovic
61’
Marcus Ingvartsen
Levy Nene
57’
Josip Radosevic
Nicolai Vallys
61’
Mark Brink
Zidan Sertdemir
71’
Daniel Wass
Stijn Spierings
75’
Sindre Walle Egeli
Milan Iloski
71’
Sebastian Sebulonsen
Sean Klaiber
76’
Mario Dorgeles
Caleb Yirenkyi
87’
Yuito Suzuki
Noah Nartey
Cầu thủ dự bị
Thomas Mikkelsen
William Lykke
Stijn Spierings
Kian Hansen
Nicolai Vallys
Mads Hansen
Ohi Omoijuanfo
Erik Marxen
Filip Bundgaard
Levy Nene
Rasmus Lauritsen
Zidan Sertdemir
Marko Divkovic
Milan Iloski
Sean Klaiber
Caleb Yirenkyi
Noah Nartey
Justin Janssen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
14/08 - 2021
20/02 - 2022
24/07 - 2022
19/03 - 2023
06/08 - 2023
30/10 - 2023
01/10 - 2024
11/11 - 2024

Thành tích gần đây Broendby IF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
04/03 - 2025
15/02 - 2025
Atlantic Cup
07/02 - 2025
04/02 - 2025
30/01 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây FC Nordsjaelland

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
27/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X