Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Broendby IF vs FC Midtjylland hôm nay 06-10-2024

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 06/10

Kết thúc

Broendby IF

Broendby IF

2 : 0

FC Midtjylland

FC Midtjylland

Hiệp một: 1-0
CN, 23:00 06/10/2024
Vòng 11 - VĐQG Đan Mạch
Broendby Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mileta Rajovic (Kiến tạo: Clement Bischoff)
9
Victor Bak (Thay: Kevin Mbabu)
21
Ousmane Diao
46
Jan Kuchta (Thay: Denil Castillo)
46
Mileta Rajovic (Kiến tạo: Clement Bischoff)
68
Christian Soerensen (Thay: Kristoffer Askildsen)
72
Pedro Bravo (Thay: Valdemar Byskov)
72
Mathias Kvistgaarden (Thay: Yuito Suzuki)
73
Marko Divkovic (Thay: Clement Bischoff)
73
Daniel Wass (Thay: Stijn Spierings)
78
Juninho (Thay: Emiliano Martinez)
81
Noah Nartey (Thay: Nicolai Vallys)
90
Ousmane Diao
90+3'
Nicolai Vallys
90+3'
Franculino
90+4'

Thống kê trận đấu Broendby IF vs FC Midtjylland

số liệu thống kê
Broendby IF
Broendby IF
FC Midtjylland
FC Midtjylland
51 Kiểm soát bóng 49
11 Phạm lỗi 6
16 Ném biên 19
1 Việt vị 2
21 Chuyền dài 15
8 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
3 Phản công 1
5 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Broendby IF vs FC Midtjylland

Broendby IF (3-4-2-1): Patrick Pentz (1), Jordi Vanlerberghe (30), Frederik Alves (32), Jacob Rasmussen (4), Sebastian Sebulonsen (2), Clement Bischoff (37), Josip Radosevic (22), Stijn Spierings (6), Yuito Suzuki (28), Nicolai Vallys (7), Mileta Rajović (17)

FC Midtjylland (4-4-2): Elías Rafn Ólafsson (16), Kevin Mbabu (43), Ousmane Diao (4), Mads Bech (22), Joel Andersson (6), Denil Castillo (21), Emiliano Martínez (5), Kristoffer Askildsen (17), Valdemar Byskov (20), Franculino (7), Aral Simsir (58)

Broendby IF
Broendby IF
3-4-2-1
1
Patrick Pentz
30
Jordi Vanlerberghe
32
Frederik Alves
4
Jacob Rasmussen
2
Sebastian Sebulonsen
37
Clement Bischoff
22
Josip Radosevic
6
Stijn Spierings
28
Yuito Suzuki
7
Nicolai Vallys
17 2
Mileta Rajović
58
Aral Simsir
7
Franculino
20
Valdemar Byskov
17
Kristoffer Askildsen
5
Emiliano Martínez
21
Denil Castillo
6
Joel Andersson
22
Mads Bech
4
Ousmane Diao
43
Kevin Mbabu
16
Elías Rafn Ólafsson
FC Midtjylland
FC Midtjylland
4-4-2
Thay người
73’
Clement Bischoff
Marko Divkovic
21’
Kevin Mbabu
Victor Bak
73’
Yuito Suzuki
Mathias Kvistgaarden
46’
Denil Castillo
Jan Kuchta
78’
Stijn Spierings
Daniel Wass
72’
Kristoffer Askildsen
Christian Sørensen
90’
Nicolai Vallys
Noah Nartey
72’
Valdemar Byskov
Pedro Bravo
81’
Emiliano Martinez
Juninho
Cầu thủ dự bị
Daniel Wass
Jan Kuchta
Thomas Mikkelsen
Ovie Ejeheri
Filip Bundgaard
Jonas Lössl
Marko Divkovic
Han-Beom Lee
Ludwig Vraa Jensen
Adam Gabriel
Noah Nartey
Christian Sørensen
Mathias Kvistgaarden
Pedro Bravo
Justin Che
Victor Bak
Juninho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
22/11 - 2021
Cúp quốc gia Đan Mạch
05/12 - 2021
13/12 - 2021
VĐQG Đan Mạch
30/08 - 2022
28/02 - 2023
20/08 - 2023
19/02 - 2024
06/10 - 2024
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
03/11 - 2024
30/03 - 2025

Thành tích gần đây Broendby IF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
04/03 - 2025
15/02 - 2025
Atlantic Cup
07/02 - 2025
04/02 - 2025
30/01 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây FC Midtjylland

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Đan Mạch
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
Giao hữu
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X