![]() Mileta Rajovic (Kiến tạo: Clement Bischoff) 9 | |
![]() Victor Bak (Thay: Kevin Mbabu) 21 | |
![]() Ousmane Diao 46 | |
![]() Jan Kuchta (Thay: Denil Castillo) 46 | |
![]() Mileta Rajovic (Kiến tạo: Clement Bischoff) 68 | |
![]() Christian Soerensen (Thay: Kristoffer Askildsen) 72 | |
![]() Pedro Bravo (Thay: Valdemar Byskov) 72 | |
![]() Mathias Kvistgaarden (Thay: Yuito Suzuki) 73 | |
![]() Marko Divkovic (Thay: Clement Bischoff) 73 | |
![]() Daniel Wass (Thay: Stijn Spierings) 78 | |
![]() Juninho (Thay: Emiliano Martinez) 81 | |
![]() Noah Nartey (Thay: Nicolai Vallys) 90 | |
![]() Ousmane Diao 90+3' | |
![]() Nicolai Vallys 90+3' | |
![]() Franculino 90+4' |
Thống kê trận đấu Broendby IF vs FC Midtjylland
số liệu thống kê

Broendby IF

FC Midtjylland
51 Kiểm soát bóng 49
11 Phạm lỗi 6
16 Ném biên 19
1 Việt vị 2
21 Chuyền dài 15
8 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
3 Phản công 1
5 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Broendby IF vs FC Midtjylland
Broendby IF (3-4-2-1): Patrick Pentz (1), Jordi Vanlerberghe (30), Frederik Alves (32), Jacob Rasmussen (4), Sebastian Sebulonsen (2), Clement Bischoff (37), Josip Radosevic (22), Stijn Spierings (6), Yuito Suzuki (28), Nicolai Vallys (7), Mileta Rajović (17)
FC Midtjylland (4-4-2): Elías Rafn Ólafsson (16), Kevin Mbabu (43), Ousmane Diao (4), Mads Bech (22), Joel Andersson (6), Denil Castillo (21), Emiliano Martínez (5), Kristoffer Askildsen (17), Valdemar Byskov (20), Franculino (7), Aral Simsir (58)

Broendby IF
3-4-2-1
1
Patrick Pentz
30
Jordi Vanlerberghe
32
Frederik Alves
4
Jacob Rasmussen
2
Sebastian Sebulonsen
37
Clement Bischoff
22
Josip Radosevic
6
Stijn Spierings
28
Yuito Suzuki
7
Nicolai Vallys
17 2
Mileta Rajović
58
Aral Simsir
7
Franculino
20
Valdemar Byskov
17
Kristoffer Askildsen
5
Emiliano Martínez
21
Denil Castillo
6
Joel Andersson
22
Mads Bech
4
Ousmane Diao
43
Kevin Mbabu
16
Elías Rafn Ólafsson

FC Midtjylland
4-4-2
Thay người | |||
73’ | Clement Bischoff Marko Divkovic | 21’ | Kevin Mbabu Victor Bak |
73’ | Yuito Suzuki Mathias Kvistgaarden | 46’ | Denil Castillo Jan Kuchta |
78’ | Stijn Spierings Daniel Wass | 72’ | Kristoffer Askildsen Christian Sørensen |
90’ | Nicolai Vallys Noah Nartey | 72’ | Valdemar Byskov Pedro Bravo |
81’ | Emiliano Martinez Juninho |
Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Wass | Jan Kuchta | ||
Thomas Mikkelsen | Ovie Ejeheri | ||
Filip Bundgaard | Jonas Lössl | ||
Marko Divkovic | Han-Beom Lee | ||
Ludwig Vraa Jensen | Adam Gabriel | ||
Noah Nartey | Christian Sørensen | ||
Mathias Kvistgaarden | Pedro Bravo | ||
Justin Che | Victor Bak | ||
Juninho |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Broendby IF
VĐQG Đan Mạch
Atlantic Cup
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Midtjylland
VĐQG Đan Mạch
Europa League
VĐQG Đan Mạch
Europa League
Giao hữu
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại