![]() Ohi Anthony Omoijuanfo (Kiến tạo: Daniel Wass) 10 | |
![]() Isak Bergmann Johannesson 15 | |
![]() Simon Hedlund 38 | |
![]() Victor Kristiansen 40 | |
![]() Sigurd Rosted 41 | |
![]() Lukas Lerager 41 | |
![]() Christian Soerensen (Thay: Valdemar Lund) 46 | |
![]() Orri Oskarsson (Thay: Victor Kristiansen) 46 | |
![]() Christian Cappis (Thay: Simon Hedlund) 67 | |
![]() Roony Bardghji (Thay: Marko Stamenic) 69 | |
![]() Kevin Diks (Thay: Nicolai Boilesen) 73 | |
![]() Christian Cappis 78 | |
![]() Jens Martin Gammelby (Thay: Daniel Wass) 84 | |
![]() Mathias Kvistgaarden (Thay: Anis Ben Slimane) 84 | |
![]() Anis Ben Slimane 84 | |
![]() Frederik Alves Ibsen (Thay: Blas Riveros) 90 | |
![]() Sigurd Rosted 90+5' | |
![]() Roony Bardghji (Kiến tạo: Viktor Claesson) 90+8' |
Thống kê trận đấu Broendby IF vs FC Copenhagen
số liệu thống kê

Broendby IF

FC Copenhagen
37 Kiểm soát bóng 63
13 Phạm lỗi 6
36 Ném biên 20
4 Việt vị 2
19 Chuyền dài 14
5 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 4
5 Phản công 5
1 Thủ môn cản phá 5
9 Phát bóng 5
2 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Broendby IF vs FC Copenhagen
Broendby IF (4-3-2-1): Mads Hermansen (1), Daniel Wass (10), Andreas Maxso (5), Sigurd Rosted (4), Blas Riveros (15), Anis Slimane (25), Josip Radosevic (22), Mathias Greve Petersen (8), Simon Hedlund (27), Nicolai Vallys (7), Ohi Omoijuanfo (9)
FC Copenhagen (3-4-3): Kamil Grabara (1), Davit Khocholava (5), Nicolai Boilesen (20), Valdemar Lund Jensen (27), Elias Jelert Kristensen (19), Marko Stamenic (35), Lukas Lerager (12), Victor Kristiansen (34), Isak Bergmann Johannesson (8), Viktor Claesson (7), Mohammed Daramy (15)

Broendby IF
4-3-2-1
1
Mads Hermansen
10
Daniel Wass
5
Andreas Maxso
4
Sigurd Rosted
15
Blas Riveros
25
Anis Slimane
22
Josip Radosevic
8
Mathias Greve Petersen
27
Simon Hedlund
7
Nicolai Vallys
9
Ohi Omoijuanfo
15
Mohammed Daramy
7
Viktor Claesson
8
Isak Bergmann Johannesson
34
Victor Kristiansen
12
Lukas Lerager
35
Marko Stamenic
19
Elias Jelert Kristensen
27
Valdemar Lund Jensen
20
Nicolai Boilesen
5
Davit Khocholava
1
Kamil Grabara

FC Copenhagen
3-4-3
Thay người | |||
67’ | Simon Hedlund Christian Cappis | 46’ | Valdemar Lund Christian Sorensen |
84’ | Daniel Wass Jens Martin Gammelby | 46’ | Victor Kristiansen Orri Oskarsson |
84’ | Anis Ben Slimane Mathias Kvistgaarden | 69’ | Marko Stamenic Roony Bardghji |
90’ | Blas Riveros Frederik Alves Ibsen | 73’ | Nicolai Boilesen Kevin Diks |
Cầu thủ dự bị | |||
Thomas Mikkelsen | Roony Bardghji | ||
Sebastian Sebulonsen | Mathew Ryan | ||
Joe Bell | Kevin Diks | ||
Carl Bjork | Christian Sorensen | ||
Christian Cappis | Paul Mukairu | ||
Jens Martin Gammelby | Orri Oskarsson | ||
Frederik Alves Ibsen | Peter Ankersen | ||
Mathias Kvistgaarden | William Clem | ||
Oscar Schwartau | Noah Sahsah |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Broendby IF
VĐQG Đan Mạch
Atlantic Cup
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Copenhagen
VĐQG Đan Mạch
Europa Conference League
VĐQG Đan Mạch
Europa Conference League
VĐQG Đan Mạch
Europa Conference League
VĐQG Đan Mạch
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại