Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Broendby IF vs FC Copenhagen hôm nay 16-10-2022

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 16/10

Kết thúc

Broendby IF

Broendby IF

1 : 1
Hiệp một: 1-0
CN, 19:00 16/10/2022
Vòng 13 - VĐQG Đan Mạch
Broendby Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ohi Anthony Omoijuanfo (Kiến tạo: Daniel Wass)
10
Isak Bergmann Johannesson
15
Simon Hedlund
38
Victor Kristiansen
40
Sigurd Rosted
41
Lukas Lerager
41
Christian Soerensen (Thay: Valdemar Lund)
46
Orri Oskarsson (Thay: Victor Kristiansen)
46
Christian Cappis (Thay: Simon Hedlund)
67
Roony Bardghji (Thay: Marko Stamenic)
69
Kevin Diks (Thay: Nicolai Boilesen)
73
Christian Cappis
78
Jens Martin Gammelby (Thay: Daniel Wass)
84
Mathias Kvistgaarden (Thay: Anis Ben Slimane)
84
Anis Ben Slimane
84
Frederik Alves Ibsen (Thay: Blas Riveros)
90
Sigurd Rosted
90+5'
Roony Bardghji (Kiến tạo: Viktor Claesson)
90+8'

Thống kê trận đấu Broendby IF vs FC Copenhagen

số liệu thống kê
Broendby IF
Broendby IF
FC Copenhagen
FC Copenhagen
37 Kiểm soát bóng 63
13 Phạm lỗi 6
36 Ném biên 20
4 Việt vị 2
19 Chuyền dài 14
5 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 4
5 Phản công 5
1 Thủ môn cản phá 5
9 Phát bóng 5
2 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Broendby IF vs FC Copenhagen

Broendby IF (4-3-2-1): Mads Hermansen (1), Daniel Wass (10), Andreas Maxso (5), Sigurd Rosted (4), Blas Riveros (15), Anis Slimane (25), Josip Radosevic (22), Mathias Greve Petersen (8), Simon Hedlund (27), Nicolai Vallys (7), Ohi Omoijuanfo (9)

FC Copenhagen (3-4-3): Kamil Grabara (1), Davit Khocholava (5), Nicolai Boilesen (20), Valdemar Lund Jensen (27), Elias Jelert Kristensen (19), Marko Stamenic (35), Lukas Lerager (12), Victor Kristiansen (34), Isak Bergmann Johannesson (8), Viktor Claesson (7), Mohammed Daramy (15)

Broendby IF
Broendby IF
4-3-2-1
1
Mads Hermansen
10
Daniel Wass
5
Andreas Maxso
4
Sigurd Rosted
15
Blas Riveros
25
Anis Slimane
22
Josip Radosevic
8
Mathias Greve Petersen
27
Simon Hedlund
7
Nicolai Vallys
9
Ohi Omoijuanfo
15
Mohammed Daramy
7
Viktor Claesson
8
Isak Bergmann Johannesson
34
Victor Kristiansen
12
Lukas Lerager
35
Marko Stamenic
19
Elias Jelert Kristensen
27
Valdemar Lund Jensen
20
Nicolai Boilesen
5
Davit Khocholava
1
Kamil Grabara
FC Copenhagen
FC Copenhagen
3-4-3
Thay người
67’
Simon Hedlund
Christian Cappis
46’
Valdemar Lund
Christian Sorensen
84’
Daniel Wass
Jens Martin Gammelby
46’
Victor Kristiansen
Orri Oskarsson
84’
Anis Ben Slimane
Mathias Kvistgaarden
69’
Marko Stamenic
Roony Bardghji
90’
Blas Riveros
Frederik Alves Ibsen
73’
Nicolai Boilesen
Kevin Diks
Cầu thủ dự bị
Thomas Mikkelsen
Roony Bardghji
Sebastian Sebulonsen
Mathew Ryan
Joe Bell
Kevin Diks
Carl Bjork
Christian Sorensen
Christian Cappis
Paul Mukairu
Jens Martin Gammelby
Orri Oskarsson
Frederik Alves Ibsen
Peter Ankersen
Mathias Kvistgaarden
William Clem
Oscar Schwartau
Noah Sahsah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
07/08 - 2022
16/10 - 2022
24/09 - 2023
12/11 - 2023
01/09 - 2024
27/10 - 2024

Thành tích gần đây Broendby IF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
04/03 - 2025
15/02 - 2025
Atlantic Cup
07/02 - 2025
04/02 - 2025
30/01 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây FC Copenhagen

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
03/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Đan Mạch
18/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X