Thứ Sáu, 04/04/2025
Tommy Conway (Kiến tạo: Cameron Pring)
15
Cameron Humphreys
39
Richard Wood
46
Richard Wood (Thay: Tyler Blackett)
46
Jordan Hugill
52
Oliver Rathbone (Thay: Conor Coventry)
55
Wes Harding
55
Wes Harding (Thay: Lee Peltier)
55
Cohen Bramall
56
Alex Scott
66
(Pen) Jordan Hugill
67
Georgie Kelly
68
Georgie Kelly (Thay: Jordan Hugill)
68
Andreas Weimann (Thay: Alex Scott)
73
Mark Sykes (Thay: Harry Cornick)
73
Joe Williams (Thay: Andy King)
78
Shane Ferguson (Thay: Quina)
81
Nahki Wells (Thay: Tommy Conway)
84
Andreas Weimann
88
Andreas Weimann
90+1'

Thống kê trận đấu Bristol City vs Rotherham United

số liệu thống kê
Bristol City
Bristol City
Rotherham United
Rotherham United
54 Kiểm soát bóng 46
8 Phạm lỗi 10
27 Ném biên 28
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bristol City vs Rotherham United

Tất cả (29)
90+1' G O O O A A A L - Andreas Weimann đã trúng đích!

G O O O A A A L - Andreas Weimann đã trúng đích!

90+1' G O O O A A A L - Joe Williams đã trúng đích!

G O O O A A A L - Joe Williams đã trúng đích!

88' Thẻ vàng cho Andreas Weimann.

Thẻ vàng cho Andreas Weimann.

88' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

84'

Tommy Conway sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Nahki Wells.

81'

Quina ra sân và anh ấy được thay thế bởi Shane Ferguson.

78'

Andy King sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Williams.

73'

Alex Scott rời sân nhường chỗ cho Andreas Weimann.

73'

Harry Cornick sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Mark Sykes.

68'

Jordan Hugill sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Georgie Kelly.

68'

Jordan Hugill rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

67' G O O O A A A L - Jordan Hugill của Rotherham thực hiện thành công quả phạt đền!

G O O O A A A L - Jordan Hugill của Rotherham thực hiện thành công quả phạt đền!

66' Thẻ vàng cho Alex Scott.

Thẻ vàng cho Alex Scott.

66' G O O O A A A L - Rotherham ghi bàn từ chấm phạt đền.

G O O O A A A L - Rotherham ghi bàn từ chấm phạt đền.

66' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

55'

Lee Peltier rời sân nhường chỗ cho Wes Harding.

55'

Lee Peltier rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

56' Thẻ vàng cho Cohen Bramall.

Thẻ vàng cho Cohen Bramall.

56' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

55'

Conor Coventry rời sân và nhường chỗ cho Oliver Rathbone.

52' Thẻ vàng cho Jordan Hugill.

Thẻ vàng cho Jordan Hugill.

Đội hình xuất phát Bristol City vs Rotherham United

Bristol City (4-2-3-1): Max O'Leary (12), George Tanner (19), Zak Vyner (26), Kal Naismith (4), Cameron Pring (16), Andy King (10), Matty James (6), Harry Cornick (9), Alex Scott (7), Sam Bell (20), Tommy Conway (15)

Rotherham United (4-2-3-1): Viktor Johansson (1), Lee Peltier (21), Cameron Humphreys (24), Tyler Blackett (42), Cohen Bramall (3), Conor Coventry (4), Jamie Lindsay (16), Chiedozie Ogbene (11), Domingos Quina (40), Tarique Fosu (7), Jordan Hugill (10)

Bristol City
Bristol City
4-2-3-1
12
Max O'Leary
19
George Tanner
26
Zak Vyner
4
Kal Naismith
16
Cameron Pring
10
Andy King
6
Matty James
9
Harry Cornick
7
Alex Scott
20
Sam Bell
15
Tommy Conway
10
Jordan Hugill
7
Tarique Fosu
40
Domingos Quina
11
Chiedozie Ogbene
16
Jamie Lindsay
4
Conor Coventry
3
Cohen Bramall
42
Tyler Blackett
24
Cameron Humphreys
21
Lee Peltier
1
Viktor Johansson
Rotherham United
Rotherham United
4-2-3-1
Thay người
73’
Harry Cornick
Mark Sykes
46’
Tyler Blackett
Richard Wood
73’
Alex Scott
Andreas Weimann
55’
Lee Peltier
Wes Harding
78’
Andy King
Joe Williams
55’
Conor Coventry
Oliver Rathbone
84’
Tommy Conway
Nahki Wells
68’
Jordan Hugill
Georgie Kelly
81’
Quina
Shane Ferguson
Cầu thủ dự bị
Harvey Wiles-Richards
Wes Harding
Jay DaSilva
Leo Fuhr Hjelde
Joe Williams
Oliver Rathbone
Anis Mehmeti
Robbie Hemfrey
Mark Sykes
Shane Ferguson
Andreas Weimann
Georgie Kelly
Nahki Wells
Richard Wood

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
10/12 - 2022
22/04 - 2023
05/10 - 2023
27/04 - 2024

Thành tích gần đây Bristol City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X