Chủ Nhật, 06/04/2025
Robert Atkinson
11
Joe Williams (Thay: Kal Naismith)
41
Tommy Conway (Thay: Antoine Semenyo)
76
Joe Williams
78
Ben Sheaf
79
Tyler Walker
82
Tyler Walker (Thay: Matt Godden)
82

Thống kê trận đấu Bristol City vs Coventry City

số liệu thống kê
Bristol City
Bristol City
Coventry City
Coventry City
63 Kiểm soát bóng 37
7 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bristol City vs Coventry City

Tất cả (10)
90+4'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

82'

Matt Godden sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tyler Walker.

82'

Matt Godden sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

79' Thẻ vàng cho Ben Sheaf.

Thẻ vàng cho Ben Sheaf.

76'

Antoine Semenyo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tommy Conway.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

41'

Kal Naismith sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Williams.

40'

Kal Naismith sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Williams.

11' Thẻ vàng cho Robert Atkinson.

Thẻ vàng cho Robert Atkinson.

Đội hình xuất phát Bristol City vs Coventry City

Bristol City (3-4-1-2): Daniel Bentley (1), Zak Vyner (26), Kal Naismith (4), Robert Atkinson (5), Mark Sykes (17), Han-Noah Massengo (30), Andy King (10), Jay DaSilva (3), Andreas Weimann (14), Antoine Semenyo (11), Nahki Wells (21)

Coventry City (3-5-2): Ben Wilson (13), Kyle McFadzean (5), Callum Doyle (3), Jonathan Panzo (2), Fankaty Dabo (23), Ben Sheaf (14), Kasey Palmer (45), Jamie Allen (8), Jake Bidwell (27), Viktor Gyokeres (17), Matt Godden (24)

Bristol City
Bristol City
3-4-1-2
1
Daniel Bentley
26
Zak Vyner
4
Kal Naismith
5
Robert Atkinson
17
Mark Sykes
30
Han-Noah Massengo
10
Andy King
3
Jay DaSilva
14
Andreas Weimann
11
Antoine Semenyo
21
Nahki Wells
24
Matt Godden
17
Viktor Gyokeres
27
Jake Bidwell
8
Jamie Allen
45
Kasey Palmer
14
Ben Sheaf
23
Fankaty Dabo
2
Jonathan Panzo
3
Callum Doyle
5
Kyle McFadzean
13
Ben Wilson
Coventry City
Coventry City
3-5-2
Thay người
41’
Kal Naismith
Joe Williams
82’
Matt Godden
Tyler Walker
76’
Antoine Semenyo
Tommy Conway
Cầu thủ dự bị
Max O'Leary
Simon Moore
Cameron Pring
Michael Rose
George Tanner
Todd Kane
Joe Williams
Josh Eccles
Dylan Wesley Nkongape Kadji
Martyn Waghorn
Chris Martin
Tyler Walker
Tommy Conway
Fabio Tavares

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
06/11 - 2021
23/02 - 2022
Carabao Cup
11/08 - 2022
Hạng nhất Anh
05/10 - 2022
01/01 - 2023
21/10 - 2023
31/01 - 2024
Carabao Cup
14/08 - 2024
Hạng nhất Anh
24/08 - 2024
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Bristol City

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BurnleyBurnley40231524384T H T T T
2Sheffield UnitedSheffield United4026772683T H T T B
3Leeds UnitedLeeds United40231345182B T H H H
4SunderlandSunderland40211272075T H B T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Bristol CityBristol City40151510860H H T B T
7Coventry CityCoventry City4017815459T B T B B
8West BromWest Brom40131891257T H H B B
9MillwallMillwall40141214-254T B T B T
10WatfordWatford4015817-553B T B H B
11Norwich CityNorwich City40131314652H B B T B
12Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
13Sheffield WednesdaySheffield Wednesday40141016-752T T B H B
14Preston North EndPreston North End40101812-748B H T B H
15SwanseaSwansea4013918-1048T B B H T
16QPRQPR40111316-846B B H B H
17PortsmouthPortsmouth4012919-1545T B B T B
18Oxford UnitedOxford United40111217-1645H B T B T
19Hull CityHull City40111118-844H T H B T
20Stoke CityStoke City40101317-1243B T B T H
21Derby CountyDerby County4011821-1041T T T T B
22Cardiff CityCardiff City4091417-2041B B T H H
23Luton TownLuton Town4010921-2539B T H T H
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle4081319-3637B T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X