Chủ Nhật, 06/04/2025
Henry Hore (Kiến tạo: James O'Shea)
9
(og) Kai Trewin
14
Raphael Borges Rodrigues (Kiến tạo: Andrew Nabbout)
49
Jack Hingert (Thay: Louis Zabala)
56
Cyrus Dehmie (Thay: Ryo Wada)
57
Carl Jenkinson (Thay: Kerrin Stokes)
60
Florin Berenguer
67
Nikola Mileusnic (Thay: Luke Ivanovic)
71
Tsubasa Endoh (Thay: Florin Berenguer)
72
Max Caputo (Thay: Raphael Borges Rodrigues)
75
Matti Steinmann (Thay: Jesse Daley)
80
Jez Lofthouse (Thay: Nicholas Olsen)
81
Tom Aldred
90+1'
Jordon Hall
90+4'

Thống kê trận đấu Brisbane Roar vs Melbourne City

số liệu thống kê
Brisbane Roar
Brisbane Roar
Melbourne City
Melbourne City
45 Kiểm soát bóng 55
6 Phạm lỗi 11
18 Ném biên 22
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Brisbane Roar vs Melbourne City

Brisbane Roar (3-4-2-1): Jordan Holmes (12), Scott Neville (2), Tom Aldred (5), Kai Trewin (27), Louis Zabala (35), James O'Shea (26), Jesse Daley (15), Nicholas Olsen (21), Ryo Wada (18), Henry Hore (13), Luke Ivanovic (9)

Melbourne City (4-3-3): Thomas Glover (1), Kerrin Stokes (36), Jordon Hall (34), Curtis Good (22), Jordan Bos (38), Taras Gomulka (16), Aiden O'Neill (8), Florin Berenguer (10), Stefan Colakovski (17), Raphael Borges Rodrigues (35), Andrew Nabbout (15)

Brisbane Roar
Brisbane Roar
3-4-2-1
12
Jordan Holmes
2
Scott Neville
5
Tom Aldred
27
Kai Trewin
35
Louis Zabala
26
James O'Shea
15
Jesse Daley
21
Nicholas Olsen
18
Ryo Wada
13
Henry Hore
9
Luke Ivanovic
15
Andrew Nabbout
35
Raphael Borges Rodrigues
17
Stefan Colakovski
10
Florin Berenguer
8
Aiden O'Neill
16
Taras Gomulka
38
Jordan Bos
22
Curtis Good
34
Jordon Hall
36
Kerrin Stokes
1
Thomas Glover
Melbourne City
Melbourne City
4-3-3
Thay người
56’
Louis Zabala
Jack Hingert
60’
Kerrin Stokes
Carl Jenkinson
57’
Ryo Wada
Cyrus Dehmie
72’
Florin Berenguer
Tsubasa Endoh
71’
Luke Ivanovic
Nikola Mileusnic
75’
Raphael Borges Rodrigues
Max Caputo
80’
Jesse Daley
Matti Steinmann
81’
Nicholas Olsen
Jez Lofthouse
Cầu thủ dự bị
Anton Mlinaric
Matthew Sutton
Nikola Mileusnic
Tsubasa Endoh
Macklin Freke
Max Caputo
Jez Lofthouse
Carl Jenkinson
Cyrus Dehmie
Manuel Pucciarelli
Matti Steinmann
Luke Oresti
Jack Hingert
Harry Politidis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
19/11 - 2021
23/03 - 2022
14/10 - 2022
21/01 - 2023
12/03 - 2023

Thành tích gần đây Brisbane Roar

VĐQG Australia
04/04 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
21/02 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne City

VĐQG Australia
29/03 - 2025
12/03 - 2025
07/03 - 2025
15/02 - 2025
07/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2213722146H H H T H
2Western United FCWestern United FC2212551841T T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2212461140T T B T T
4Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2210661336T T T H H
5Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
6Sydney FCSydney FC229671133H T H B T
7Adelaide UnitedAdelaide United22967033H H B B B
8Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
9Newcastle JetsNewcastle Jets227510-526H T B H B
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners235108-1525B B H T B
11Wellington PhoenixWellington Phoenix226610-1124B B H H T
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory232516-3811H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X