Thứ Năm, 03/04/2025
Hosine Bility (Thay: Ben Warland)
34
Abdelelah Faisal
38
Khoa Ngo (Thay: Abdelelah Faisal)
63
Nathanael Blair (Thay: Adam Bugarija)
63
Jarrod Carluccio (Thay: Trent Ostler)
63
Quinn Macnicol (Thay: Florin Berenguer)
67
Jack Hingert (Thay: Harry Van der Saag)
67
Jacob Brazete (Thay: Adam Zimarino)
67
David Williams (Kiến tạo: Joshua Risdon)
69
Riley Warland
76
Joel Anasmo (Thay: Riley Warland)
81
Neicer Acosta (Thay: Keegan Jelacic)
85
William Freney (Thay: David Williams)
90
Jarrod Carluccio
90+2'

Thống kê trận đấu Brisbane Roar FC vs Perth Glory

số liệu thống kê
Brisbane Roar FC
Brisbane Roar FC
Perth Glory
Perth Glory
62 Kiểm soát bóng 38
6 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Brisbane Roar FC vs Perth Glory

Brisbane Roar FC (4-2-3-1): Macklin Freke (1), Harry Van Der Saag (17), Lucas Herrington (12), Ben Warland (4), Antonee Burke-Gilroy (21), Walid Shour (8), Jay O'Shea (26), Keegan Jelacic (23), Florin Berenguer (10), Adam Zimarino (43), Thomas Waddingham (16)

Perth Glory (4-4-2): Cameron Cook (13), Josh Risdon (19), Andriano Lebib (24), Tomislav Mrcela (29), Riley Warland (2), Abdelelah Faisal (21), Taras Gomulka (12), Nicholas Pennington (7), Trent Ostler (20), Adam Bugarija (16), David Williams (9)

Brisbane Roar FC
Brisbane Roar FC
4-2-3-1
1
Macklin Freke
17
Harry Van Der Saag
12
Lucas Herrington
4
Ben Warland
21
Antonee Burke-Gilroy
8
Walid Shour
26
Jay O'Shea
23
Keegan Jelacic
10
Florin Berenguer
43
Adam Zimarino
16
Thomas Waddingham
9
David Williams
16
Adam Bugarija
20
Trent Ostler
7
Nicholas Pennington
12
Taras Gomulka
21
Abdelelah Faisal
2
Riley Warland
29
Tomislav Mrcela
24
Andriano Lebib
19
Josh Risdon
13
Cameron Cook
Perth Glory
Perth Glory
4-4-2
Thay người
34’
Ben Warland
Hosine Bility
63’
Adam Bugarija
Nathanael Blair
67’
Adam Zimarino
Jacob Brazete
63’
Trent Ostler
Jarrod Carluccio
67’
Harry Van der Saag
Jack Hingert
63’
Abdelelah Faisal
Khoa Ngo
67’
Florin Berenguer
Quinn MacNicol
81’
Riley Warland
Joel Anasmo
85’
Keegan Jelacic
Neicer Acosta
90’
David Williams
William Freney
Cầu thủ dự bị
Matt Acton
Joel Anasmo
Neicer Acosta
Lachlan Ryan Barr
Hosine Bility
Nathanael Blair
Jacob Brazete
Jarrod Carluccio
Jack Hingert
Oliver Sail
Quinn MacNicol
William Freney
Louis Zabala
Khoa Ngo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
19/01 - 2022
20/02 - 2022
19/03 - 2022
10/01 - 2023
26/02 - 2023
26/11 - 2023
17/02 - 2024
Cúp quốc gia Australia
23/07 - 2024
VĐQG Australia
21/12 - 2024
15/03 - 2025

Thành tích gần đây Brisbane Roar FC

VĐQG Australia
15/03 - 2025
08/03 - 2025
21/02 - 2025
18/01 - 2025
07/01 - 2025

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
15/03 - 2025
Giao hữu
07/03 - 2025
VĐQG Australia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X