Thứ Sáu, 04/04/2025
Antonee Burke-Gilroy (Thay: Corey Brown)
14
Jay O'Shea
38
Stefan Colakovski (Thay: Selim Khelifi)
55
Henry Hore (Kiến tạo: Jay O'Shea)
56
Luke Ivanovic (Thay: Adam Taggart)
63
Trent Ostler (Thay: Johnny Koutroumbis)
63
Stefan Colakovski
64
Jay O'Shea
65
Rylan Brownlie (Thay: Henry Hore)
80
Jack Hingert (Thay: Louis Zabala)
80
Alex Parsons (Thay: Florin Berenguer)
84
Quinn Macnicol (Thay: Nikola Mileusnic)
84
Aaron McEneff (Thay: Oliver Bozanic)
84
Trent Ostler
87
Aleksandar Susnjar
90+4'

Thống kê trận đấu Brisbane Roar FC vs Perth Glory

số liệu thống kê
Brisbane Roar FC
Brisbane Roar FC
Perth Glory
Perth Glory
66 Kiểm soát bóng 34
5 Phạm lỗi 7
20 Ném biên 14
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Brisbane Roar FC vs Perth Glory

Brisbane Roar FC (4-2-2-2): Macklin Freke (1), Louis Zabala (35), Scott Neville (2), Tom Aldred (5), Corey Brown (3), Jay O'Shea (26), Taras Gomulka (12), Nikola Mileusnic (10), Henry Hore (13), Thomas Waddingham (16), Florin Berenguer (7)

Perth Glory (4-4-2): Cameron Heath Cook (13), Johnny Koutroumbis (2), Darryl Lachman (29), Mark Beevers (5), Aleksandar Susnjar (15), Salim Khelifi (10), Giordano Colli (20), Oliver Bozanic (24), Jarrod Carluccio (17), Daniel Bennie (23), Adam Taggart (22)

Brisbane Roar FC
Brisbane Roar FC
4-2-2-2
1
Macklin Freke
35
Louis Zabala
2
Scott Neville
5
Tom Aldred
3
Corey Brown
26
Jay O'Shea
12
Taras Gomulka
10
Nikola Mileusnic
13
Henry Hore
16
Thomas Waddingham
7
Florin Berenguer
22
Adam Taggart
23
Daniel Bennie
17
Jarrod Carluccio
24
Oliver Bozanic
20
Giordano Colli
10
Salim Khelifi
15
Aleksandar Susnjar
5
Mark Beevers
29
Darryl Lachman
2
Johnny Koutroumbis
13
Cameron Heath Cook
Perth Glory
Perth Glory
4-4-2
Thay người
14’
Corey Brown
Antonee Burke-Gilroy
55’
Selim Khelifi
Stefan Colakovski
80’
Henry Hore
Rylan BROWNLIE Brownlie
63’
Johnny Koutroumbis
Trent Jordan Ostler
80’
Louis Zabala
Jack Hingert
63’
Adam Taggart
Luke Ivanovic
84’
Nikola Mileusnic
Quinn MacNicol
84’
Oliver Bozanic
Aaron McEneff
84’
Florin Berenguer
Alex Parsons
Cầu thủ dự bị
Rylan BROWNLIE Brownlie
Jayden Gorman
Quinn MacNicol
Trent Jordan Ostler
Kai Trewin
Luke Ivanovic
Alex Parsons
Stefan Colakovski
Antonee Burke-Gilroy
Aaron McEneff
Jack Hingert
Oliver Sail
Matt Acton
Kaelan Majekodunmi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
19/01 - 2022
20/02 - 2022
19/03 - 2022
10/01 - 2023
26/02 - 2023
26/11 - 2023
17/02 - 2024
Cúp quốc gia Australia
23/07 - 2024
VĐQG Australia
21/12 - 2024
15/03 - 2025

Thành tích gần đây Brisbane Roar FC

VĐQG Australia
15/03 - 2025
08/03 - 2025
21/02 - 2025
18/01 - 2025
07/01 - 2025

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
15/03 - 2025
Giao hữu
07/03 - 2025
VĐQG Australia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X