![]() Sivert Heltne Nilsen 14 | |
![]() Erlend Dahl Reitan 14 | |
![]() Emil Konradsen Ceide (Kiến tạo: Erlend Dahl Reitan) 17 | |
![]() Baard Finne 23 | |
![]() Robert Taylor (Kiến tạo: Mathias Rasmussen) 25 | |
![]() Carlo Holse (Kiến tạo: Erlend Dahl Reitan) 54 | |
![]() Emil Konradsen Ceide 59 |
Thống kê trận đấu Brann vs Rosenborg
số liệu thống kê

Brann

Rosenborg
48 Kiểm soát bóng 52
8 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Brann vs Rosenborg
Brann (4-3-3): Lennart Grill (28), Felix Horn Myhre (8), Ole Kolskogen (4), Fredrik Knudsen (3), Ruben Kristiansen (21), Mathias Rasmussen (7), Sivert Heltne Nilsen (19), Petter Strand (9), Baard Finne (11), Aune Selland Heggeboe (20), Robert Taylor (16)
Rosenborg (4-1-4-1): Andre Hansen (1), Erlend Dahl Reitan (2), Pavle Vagic (23), Even Hovland (16), Adam Andersson (25), Edvard Tagseth (20), Carlo Holse (11), Olaus Jair Skarsem (21), Dino Islamovic (9), Emil Konradsen Ceide (35), Noah Holm (18)

Brann
4-3-3
28
Lennart Grill
8
Felix Horn Myhre
4
Ole Kolskogen
3
Fredrik Knudsen
21
Ruben Kristiansen
7
Mathias Rasmussen
19
Sivert Heltne Nilsen
9
Petter Strand
11
Baard Finne
20
Aune Selland Heggeboe
16
Robert Taylor
18
Noah Holm
35
Emil Konradsen Ceide
9
Dino Islamovic
21
Olaus Jair Skarsem
11
Carlo Holse
20
Edvard Tagseth
25
Adam Andersson
16
Even Hovland
23
Pavle Vagic
2
Erlend Dahl Reitan
1
Andre Hansen

Rosenborg
4-1-4-1
Thay người | |||
45’ | Ruben Kristiansen David Moeller Wolfe | 63’ | Edvard Tagseth Anders Konradsen |
55’ | Fredrik Knudsen Runar Hove | 63’ | Emil Konradsen Ceide Rasmus Wiedesheim-Paul |
75’ | Baard Finne Moonga Simba |
Cầu thủ dự bị | |||
Haakon Andre Opdal | Julian Faye Lund | ||
Ole Blomberg | Alexander Tettey | ||
Vajebah Sakor | Anders Konradsen | ||
Moonga Simba | Rasmus Wiedesheim-Paul | ||
Kasper Skaanes | Holmar Oern Eyjolfsson | ||
Filip Moeller Delaveris | Besim Serbecic | ||
David Moeller Wolfe | |||
Niklas Jensen Wassberg | |||
Runar Hove |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Brann
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Rosenborg
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Atlantic Cup
VĐQG Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
9 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại