![]() Baard Finne (Kiến tạo: Mathias Rasmussen) 12 | |
![]() Ole Blomberg (Kiến tạo: Baard Finne) 51 | |
![]() Ole Blomberg 60 | |
![]() Kristall Mani Ingason (Thay: Morten Bjoerlo) 65 | |
![]() (Pen) Kristall Mani Ingason 69 | |
![]() Markus Henriksen 71 | |
![]() Niklas Castro (Thay: Frederik Boersting) 76 | |
![]() Jayden Nelson (Thay: Sverre Halseth Nypan) 81 | |
![]() Ulrik Mathisen (Thay: Ole Blomberg) 81 | |
![]() Olaus Jair Skarsem 83 | |
![]() Fredrik Knudsen 84 | |
![]() Adrian Pereira (Thay: Olaus Jair Skarsem) 86 | |
![]() Ruben Kristiansen (Thay: Mathias Rasmussen) 86 | |
![]() Baard Finne 88 |
Thống kê trận đấu Brann vs Rosenborg
số liệu thống kê

Brann

Rosenborg
51 Kiểm soát bóng 49
10 Phạm lỗi 12
24 Ném biên 20
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Brann vs Rosenborg
Brann (4-3-3): Mathias Dyngeland (1), Svenn Crone (13), Fredrik Knudsen (3), Thore Pedersen (23), David Moller Wolfe (18), Mathias Rasmussen (7), Sivert Heltne Nilsen (19), Felix Horn Myhre (8), Ole Didrik Blomberg (16), Bard Finne (11), Frederik Borsting (10)
Rosenborg (3-5-2): Andre Hansen (1), Samuel Rogers (15), Markus Henriksen (7), Ulrik Yttergard Jenssen (23), Erlend Dahl Reitan (2), Olaus Skarsem (21), Tobias Borkeeiet (8), Morten Bjorlo (18), Edvard Tagseth (20), Sverre Halseth Nypan (41), Carlo Holse (10)

Brann
4-3-3
1
Mathias Dyngeland
13
Svenn Crone
3
Fredrik Knudsen
23
Thore Pedersen
18
David Moller Wolfe
7
Mathias Rasmussen
19
Sivert Heltne Nilsen
8
Felix Horn Myhre
16
Ole Didrik Blomberg
11 2
Bard Finne
10
Frederik Borsting
10
Carlo Holse
41
Sverre Halseth Nypan
20
Edvard Tagseth
18
Morten Bjorlo
8
Tobias Borkeeiet
21
Olaus Skarsem
2
Erlend Dahl Reitan
23
Ulrik Yttergard Jenssen
7
Markus Henriksen
15
Samuel Rogers
1
Andre Hansen

Rosenborg
3-5-2
Thay người | |||
76’ | Frederik Boersting Niklas Castro | 65’ | Morten Bjoerlo Kristall Mani Ingason |
81’ | Ole Blomberg Ulrik Mathisen | 81’ | Sverre Halseth Nypan Jayden Nelson |
86’ | Mathias Rasmussen Ruben Kristiansen | 86’ | Olaus Jair Skarsem Adrian Nilsen Pereira |
Cầu thủ dự bị | |||
Eirik Johansen | Sander Tangvik | ||
Niklas Castro | Santeri Vaananen | ||
Ulrik Mathisen | Jayden Nelson | ||
Ruben Kristiansen | Adrian Nilsen Pereira | ||
Niklas Wassberg | Agon Sadiku | ||
Isak Hjorteseth | Leo Cornic | ||
Marius Trengereid | Kristall Mani Ingason | ||
Elias Heggland Myrlid | |||
Rasmus Holten |
Nhận định Brann vs Rosenborg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Brann
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Rosenborg
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Atlantic Cup
VĐQG Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | T B |
9 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại