![]() Niklas Soederberg (Kiến tạo: Robbin Sellin) 29 | |
![]() Sebastian Ungman Backlund 38 | |
![]() Jesper Bjoerkman 52 | |
![]() Axel Sjoeberg 77 | |
![]() Sotirios Nikopoulos 80 | |
![]() Shkodran Maholli (Kiến tạo: Andre Kamp) 90+7' |
Thống kê trận đấu Brage vs Akropolis
số liệu thống kê
Brage
Akropolis
51 Kiểm soát bóng 49
8 Phạm lỗi 12
23 Ném biên 21
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Brage vs Akropolis
Brage (4-4-2): Adrian Engdahl (1), Axel Sjoeberg (24), Adil Titi (5), Mattias Liljestrand (4), Moses Makasi (3), Joakim Persson (15), Bjarni Antonsson (6), Seth Hellberg (8), Robbin Sellin (7), Leonard Pllana (10), Niklas Soederberg (14)
Akropolis (3-5-2): Orestis Menka (92), Sebastian Ungman Backlund (3), Jesper Bjoerkman (25), Oscar Pehrsson (5), Sotirios Nikopoulos (20), Linus Mattsson (10), Panajotis Dimitriadis (4), Fredrik Hammar (7), Cesar Weilid (2), Pontus Aasbrink (8), Andrew Stadler (24)
DIEMSOVI.COM
Brage
4-4-2
1
Adrian Engdahl
24
Axel Sjoeberg
5
Adil Titi
4
Mattias Liljestrand
3
Moses Makasi
15
Joakim Persson
6
Bjarni Antonsson
8
Seth Hellberg
7
Robbin Sellin
10
Leonard Pllana
14
Niklas Soederberg
24
Andrew Stadler
8
Pontus Aasbrink
2
Cesar Weilid
7
Fredrik Hammar
4
Panajotis Dimitriadis
10
Linus Mattsson
20
Sotirios Nikopoulos
5
Oscar Pehrsson
25
Jesper Bjoerkman
3
Sebastian Ungman Backlund
92
Orestis Menka
DIEMSOVI.COM
Akropolis
3-5-2
Thay người | |||
84’ | Joakim Persson Andre Reinholdsson | 65’ | Andrew Stadler Oscar Pettersson |
84’ | Axel Sjoeberg Andre Kamp | 65’ | Pontus Aasbrink Mattias Bouvin |
84’ | Niklas Soederberg Douglas Karlberg | 80’ | Linus Mattsson Nicklas Lindqvist |
90’ | Leonard Pllana Shkodran Maholli | 80’ | Oscar Pehrsson Kewin Lounis |
84’ | Fredrik Hammar Kristoffer Lepik |
Cầu thủ dự bị | |||
Shkodran Maholli | John Alvbaage | ||
Nicolas Gianini Dantas | Mauricio Albornoz | ||
Andre Reinholdsson | Oscar Pettersson | ||
Viktor Frodig | Mattias Bouvin | ||
Anton Lundin | Nicklas Lindqvist | ||
Andre Kamp | Kristoffer Lepik | ||
Douglas Karlberg | Kewin Lounis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Thành tích gần đây Brage
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Akropolis
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại