Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Alexander Barboza 3 | |
![]() Igor Jesus (Kiến tạo: Artur Guimaraes) 24 | |
![]() Emerson Batalla 29 | |
![]() Daniel Giraldo 35 | |
![]() Gregore 50 | |
![]() Mateo Ponte (Thay: Vitinho) 56 | |
![]() Santiago Rodriguez (Thay: Patrick Carneiro) 56 | |
![]() Adriano Martins 57 | |
![]() Mauricio Garcez (Thay: Petterson) 58 | |
![]() Mateo Ponte (Kiến tạo: Cuiabano) 62 | |
![]() Giovanny (Thay: Emerson Batalla) 73 | |
![]() Nene (Thay: Daniel Giraldo) 73 | |
![]() Matheus Babi (Thay: Bill) 73 | |
![]() Alex Telles (Thay: Cuiabano) 82 | |
![]() Newton (Thay: Gregore) 82 | |
![]() Gonzalo Mastriani (Thay: Igor Jesus) 87 | |
![]() Emerson Galego (Thay: Mandaca) 90 |
Thống kê trận đấu Botafogo FR vs Juventude


Diễn biến Botafogo FR vs Juventude
Mandaca rời sân và được thay thế bởi Emerson Galego.
Igor Jesus rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Mastriani.
Gregore rời sân và được thay thế bởi Newton.
Cuiabano rời sân và được thay thế bởi Alex Telles.
Bill rời sân và được thay thế bởi Matheus Babi.
Daniel Giraldo rời sân và được thay thế bởi Nene.
Emerson Batalla rời sân và được thay thế bởi Giovanny.
Cuiabano đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Mateo Ponte đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Petterson rời sân và được thay thế bởi Mauricio Garcez.

Thẻ vàng cho Adriano Martins.
Patrick Carneiro rời sân và được thay thế bởi Santiago Rodriguez.
Vitinho rời sân và được thay thế bởi Mateo Ponte.

Thẻ vàng cho Gregore.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Daniel Giraldo.

Thẻ vàng cho Emerson Batalla.
Artur Guimaraes đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Botafogo FR vs Juventude
Botafogo FR (4-1-4-1): John Victor (12), Vitinho (2), Jair Cunha (32), Alexander Barboza (20), Cuiabano (66), Gregore (26), Artur (7), Patrick De Paula (6), Marlon Freitas (17), Jefferson Savarino (10), Igor Jesus (99)
Juventude (4-4-2): Marcos Miranda (12), Ewerthon (2), Abner (23), Adriano Martins (3), Alan Ruschel (28), Emerson Batalla (27), Jadson (16), Daniel Giraldo (8), Petterson (37), Bill (19), Mandaca (44)


Thay người | |||
56’ | Vitinho Mateo Ponte | 58’ | Petterson Mauricio Garcez |
56’ | Patrick Carneiro Santiago Rodriguez | 73’ | Daniel Giraldo Nene |
82’ | Cuiabano Alex Telles | 73’ | Emerson Batalla Giovanny |
82’ | Gregore Newton | 73’ | Bill Matheus Babi |
87’ | Igor Jesus Gonzalo Mastriani | 90’ | Mandaca Emerson Galego |
Cầu thủ dự bị | |||
Leo Linck | Ruan Carneiro | ||
Mateo Ponte | Wilker Ángel | ||
Matheus Martins | Filipinho | ||
Alex Telles | Mauricio Garcez | ||
Santiago Rodriguez | Nene | ||
Allan | Giovanny | ||
Newton | Matheus Babi | ||
Elias Manoel | Emerson Galego | ||
Gonzalo Mastriani | Jean | ||
Jeffinho | Marcos Paulo | ||
David Ricardo | Davi Goes | ||
Kauan Lindes | Reginaldo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Botafogo FR
Thành tích gần đây Juventude
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | H T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | T B |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
14 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
15 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
17 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
18 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
19 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
20 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại