Thứ Hai, 07/04/2025
Alexander Barboza
3
Igor Jesus (Kiến tạo: Artur Guimaraes)
24
Emerson Batalla
29
Daniel Giraldo
35
Gregore
50
Mateo Ponte (Thay: Vitinho)
56
Santiago Rodriguez (Thay: Patrick Carneiro)
56
Adriano Martins
57
Mauricio Garcez (Thay: Petterson)
58
Mateo Ponte (Kiến tạo: Cuiabano)
62
Giovanny (Thay: Emerson Batalla)
73
Nene (Thay: Daniel Giraldo)
73
Matheus Babi (Thay: Bill)
73
Alex Telles (Thay: Cuiabano)
82
Newton (Thay: Gregore)
82
Gonzalo Mastriani (Thay: Igor Jesus)
87
Emerson Galego (Thay: Mandaca)
90

Thống kê trận đấu Botafogo FR vs Juventude

số liệu thống kê
Botafogo FR
Botafogo FR
Juventude
Juventude
58 Kiểm soát bóng 42
8 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Botafogo FR vs Juventude

Tất cả (24)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Mandaca rời sân và được thay thế bởi Emerson Galego.

87'

Igor Jesus rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Mastriani.

82'

Gregore rời sân và được thay thế bởi Newton.

82'

Cuiabano rời sân và được thay thế bởi Alex Telles.

73'

Bill rời sân và được thay thế bởi Matheus Babi.

73'

Daniel Giraldo rời sân và được thay thế bởi Nene.

73'

Emerson Batalla rời sân và được thay thế bởi Giovanny.

62'

Cuiabano đã kiến tạo cho bàn thắng.

62' V À A A O O O - Mateo Ponte đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mateo Ponte đã ghi bàn!

61' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

58'

Petterson rời sân và được thay thế bởi Mauricio Garcez.

57' Thẻ vàng cho Adriano Martins.

Thẻ vàng cho Adriano Martins.

56'

Patrick Carneiro rời sân và được thay thế bởi Santiago Rodriguez.

56'

Vitinho rời sân và được thay thế bởi Mateo Ponte.

50' Thẻ vàng cho Gregore.

Thẻ vàng cho Gregore.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

35' Thẻ vàng cho Daniel Giraldo.

Thẻ vàng cho Daniel Giraldo.

29' Thẻ vàng cho Emerson Batalla.

Thẻ vàng cho Emerson Batalla.

24'

Artur Guimaraes đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Botafogo FR vs Juventude

Botafogo FR (4-1-4-1): John Victor (12), Vitinho (2), Jair Cunha (32), Alexander Barboza (20), Cuiabano (66), Gregore (26), Artur (7), Patrick De Paula (6), Marlon Freitas (17), Jefferson Savarino (10), Igor Jesus (99)

Juventude (4-4-2): Marcos Miranda (12), Ewerthon (2), Abner (23), Adriano Martins (3), Alan Ruschel (28), Emerson Batalla (27), Jadson (16), Daniel Giraldo (8), Petterson (37), Bill (19), Mandaca (44)

Botafogo FR
Botafogo FR
4-1-4-1
12
John Victor
2
Vitinho
32
Jair Cunha
20
Alexander Barboza
66
Cuiabano
26
Gregore
7
Artur
6
Patrick De Paula
17
Marlon Freitas
10
Jefferson Savarino
99
Igor Jesus
44
Mandaca
19
Bill
37
Petterson
8
Daniel Giraldo
16
Jadson
27
Emerson Batalla
28
Alan Ruschel
3
Adriano Martins
23
Abner
2
Ewerthon
12
Marcos Miranda
Juventude
Juventude
4-4-2
Thay người
56’
Vitinho
Mateo Ponte
58’
Petterson
Mauricio Garcez
56’
Patrick Carneiro
Santiago Rodriguez
73’
Daniel Giraldo
Nene
82’
Cuiabano
Alex Telles
73’
Emerson Batalla
Giovanny
82’
Gregore
Newton
73’
Bill
Matheus Babi
87’
Igor Jesus
Gonzalo Mastriani
90’
Mandaca
Emerson Galego
Cầu thủ dự bị
Leo Linck
Ruan Carneiro
Mateo Ponte
Wilker Ángel
Matheus Martins
Filipinho
Alex Telles
Mauricio Garcez
Santiago Rodriguez
Nene
Allan
Giovanny
Newton
Matheus Babi
Elias Manoel
Emerson Galego
Gonzalo Mastriani
Jean
Jeffinho
Marcos Paulo
David Ricardo
Davi Goes
Kauan Lindes
Reginaldo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
01/05 - 2022
21/08 - 2022
22/04 - 2024
11/08 - 2024
06/04 - 2025

Thành tích gần đây Botafogo FR

VĐQG Brazil
06/04 - 2025
Copa Libertadores
03/04 - 2025
VĐQG Brazil
31/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
Cup Khác
12/12 - 2024
VĐQG Brazil
09/12 - 2024
05/12 - 2024
Copa Libertadores
01/12 - 2024
VĐQG Brazil
27/11 - 2024
24/11 - 2024

Thành tích gần đây Juventude

VĐQG Brazil
06/04 - 2025
30/03 - 2025
09/12 - 2024
05/12 - 2024
27/11 - 2024
24/11 - 2024
21/11 - 2024
10/11 - 2024
H1: 0-1
03/11 - 2024
27/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CorinthiansCorinthians211034H T
2CearaCeara211024H T
3Botafogo FRBotafogo FR211024H T
4FortalezaFortaleza110023T
5CruzeiroCruzeiro110013T
6JuventudeJuventude210103T B
7GremioGremio2101-13T B
8Vasco da GamaVasco da Gama2101-23T B
9RB BragantinoRB Bragantino101001H
10InternacionalInternacional101001H
11FlamengoFlamengo101001H
12BahiaBahia101001H
13Sao PauloSao Paulo101001H
14Sport RecifeSport Recife101001H
15PalmeirasPalmeiras101001H
16Atletico MGAtletico MG1001-10B
17MirassolMirassol1001-10B
18Santos FCSantos FC1001-10B
19FluminenseFluminense1001-20B
20VitoriaVitoria1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X