Thứ Sáu, 04/04/2025
Junior Santos
44
Juninho Capixaba
45+2'
Marlon Freitas (Thay: Tche Tche)
46
Vitinho (Thay: Lincoln)
63
Talisson de Almeida (Thay: Thiago Borbas)
64
Fernando Marcal (Thay: Hugo)
66
Danilo (Thay: Gregore)
66
Junior Santos
73
Gustavinho (Thay: Eric Ramires)
77
Kaue Rodrigues Pessanha (Thay: Soares)
79
Ignacio Laquintana (Thay: Helinho)
85
Bruno Goncalves (Thay: Eduardo Sasha)
85
Mateo Ponte (Thay: Damian Suarez)
90

Thống kê trận đấu Botafogo FR vs Bragantino

số liệu thống kê
Botafogo FR
Botafogo FR
Bragantino
Bragantino
47 Kiểm soát bóng 53
12 Phạm lỗi 14
27 Ném biên 36
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Botafogo FR vs Bragantino

Botafogo FR (4-4-2): Gatito (1), Damián Suárez (22), Lucas Halter (3), Alexander Barboza (20), Hugo (16), Carlos Eduardo (33), Tche Tche (6), Gregore (26), Jefferson Savarino (10), Jose Antonio dos Santos Junior (11), Soares (9)

Bragantino (4-3-3): Cleiton (1), Nathan (45), Lucas Cunha (4), Luan Candido (36), Juninho Capixaba (29), Eric Ramires (7), Jadsom (5), Lincoln (10), Thiago Borbas (18), Eduardo Sasha (19), Helinho (11)

Botafogo FR
Botafogo FR
4-4-2
1
Gatito
22
Damián Suárez
3
Lucas Halter
20
Alexander Barboza
16
Hugo
33
Carlos Eduardo
6
Tche Tche
26
Gregore
10
Jefferson Savarino
11
Jose Antonio dos Santos Junior
9
Soares
11
Helinho
19
Eduardo Sasha
18
Thiago Borbas
10
Lincoln
5
Jadsom
7
Eric Ramires
29
Juninho Capixaba
36
Luan Candido
4
Lucas Cunha
45
Nathan
1
Cleiton
Bragantino
Bragantino
4-3-3
Thay người
46’
Tche Tche
Marlon Freitas
63’
Lincoln
Vitinho
66’
Gregore
Danilo
64’
Thiago Borbas
Talisson de Almeida
66’
Hugo
Fernando Marcal
77’
Eric Ramires
Gustavinho
79’
Soares
Kaue
85’
Eduardo Sasha
Bruno Goncalves
90’
Damian Suarez
Mateo Ponte
85’
Helinho
Ignacio Laquintana
Cầu thủ dự bị
Igo Gabriel
Leonardo Realpe
Mateo Ponte
Bruno Goncalves
Danilo
Talisson de Almeida
Bastos
Gustavinho
Marlon Freitas
Raul
Emerson Lima Freitas
Vitinho
Fernando Marcal
Lopes Guilherme
Kaue
Ignacio Laquintana
Janderson de Carvalho Costa
Jose Hurtado
Rai
Fabricio
Diego Hernandez
Douglas Mendes
Matheus Nascimento
Lucao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
05/07 - 2022
27/10 - 2022
16/07 - 2023
13/11 - 2023
Copa Libertadores
07/03 - 2024
14/03 - 2024
VĐQG Brazil
27/06 - 2024
27/10 - 2024

Thành tích gần đây Botafogo FR

Copa Libertadores
03/04 - 2025
VĐQG Brazil
31/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
Cup Khác
12/12 - 2024
VĐQG Brazil
09/12 - 2024
05/12 - 2024
Copa Libertadores
01/12 - 2024
VĐQG Brazil
27/11 - 2024
24/11 - 2024
21/11 - 2024

Thành tích gần đây Bragantino

VĐQG Brazil
01/04 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
Brazil Paulista A1
21/02 - 2025

Bảng xếp hạng Copa Libertadores

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Estudiantes de la PlataEstudiantes de la Plata110023T
2Universidad de ChileUniversidad de Chile110013T
3Botafogo FRBotafogo FR1001-10B
4Carabobo FCCarabobo FC1001-20B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1River PlateRiver Plate110013T
2Barcelona SCBarcelona SC110013T
3Independiente del ValleIndependiente del Valle1001-10B
4Universitario de DeportesUniversitario de Deportes1001-10B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Central Cordoba de SantiagoCentral Cordoba de Santiago000000
2Deportivo TachiraDeportivo Tachira000000
3FlamengoFlamengo000000
4LDU de QuitoLDU de Quito000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LibertadLibertad110013T
2Sao PauloSao Paulo110013T
3Alianza LimaAlianza Lima1001-10B
4TalleresTalleres1001-10B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Atletico NacionalAtletico Nacional110033T
2BahiaBahia000000
3InternacionalInternacional000000
4NacionalNacional1001-30B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cerro PortenoCerro Porteno110023T
2PalmeirasPalmeiras000000
3Sporting CristalSporting Cristal000000
4BolivarBolivar1001-20B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San Antonio Bulo BuloSan Antonio Bulo Bulo110013T
2Velez SarsfieldVelez Sarsfield110013T
3OlimpiaOlimpia1001-10B
4Club Atletico PenarolClub Atletico Penarol1001-10B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X