![]() Juan Gutierrez 1 | |
![]() Ayrton Cougo 7 | |
![]() Adrian Argacha 10 | |
![]() Agustin Da Silveira Munoa 26 | |
![]() Martin Fernandez (Kiến tạo: Facundo Munoa) 40 | |
![]() Gianni Rodriguez (Thay: Ayrton Cougo) 46 | |
![]() Emanuel Carlos (Thay: Agustin Da Silveira Munoa) 46 | |
![]() Emiliano Rodriguez (Thay: Juan Gutierrez) 46 | |
![]() Santiago Marcel Perez (Thay: Camilo Nunez) 46 | |
![]() Diego Arismendi 53 | |
![]() Gustavo Alles (Thay: Maximiliano Juambeltz) 58 | |
![]() Sebastian Da Silva (Thay: Maicol Sebastian Ferreira Soppi) 58 | |
![]() Emiliano Sosa (Thay: Facundo Munoa) 64 | |
![]() Kevin Rodriguez (Thay: Agustin Amado) 72 | |
![]() Santiago Franca (Thay: Adrian Argacha) 74 | |
![]() Kevin Rodriguez 76 | |
![]() Guzman Rodriguez 81 | |
![]() (Pen) Gonzalo Vega 82 |
Thống kê trận đấu Boston River vs Fenix
số liệu thống kê

Boston River

Fenix
14 Phạm lỗi 10
27 Ném biên 23
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 9
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
14 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Boston River vs Fenix
Thay người | |||
46’ | Juan Gutierrez Emiliano Rodriguez | 46’ | Camilo Nunez Santiago Marcel |
46’ | Ayrton Cougo Gianni Rodriguez | 46’ | Agustin Da Silveira Munoa Emanuel Carlos |
64’ | Facundo Munoa Emiliano Sosa | 58’ | Maximiliano Juambeltz Gustavo Alles |
72’ | Agustin Amado Kevin Rodriguez | 58’ | Maicol Sebastian Ferreira Soppi Sebastian Da Silva |
74’ | Adrian Argacha Santiago Franca |
Cầu thủ dự bị | |||
Leonardo Costa | Aaron Soria | ||
Santiago Corbo | Angelo Gabrielli | ||
Francisco Barrios | Gustavo Alles | ||
Emiliano Rodriguez | Richard Nunez | ||
Juan Gonzalez | Santiago Marcel | ||
Jose Riasco | Sebastian De Marco | ||
Leandro Mendez | Santiago Franca | ||
Emiliano Sosa | Sebastian Da Silva | ||
Gianni Rodriguez | Diego Vicente | ||
Bruno Abbate | Emanuel Carlos | ||
Kevin Rodriguez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Boston River
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Fenix
Primera Division Uruguay
Bảng xếp hạng Primera Division Uruguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 9 | 6 | 3 | 0 | 10 | 21 | T T T H T |
2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 6 | 20 | T T B T T | |
3 | ![]() | 10 | 6 | 1 | 3 | 5 | 19 | B T T T T |
4 | ![]() | 9 | 5 | 2 | 2 | 6 | 17 | B B H H T |
5 | ![]() | 10 | 5 | 2 | 3 | 3 | 17 | T H B T B |
6 | ![]() | 9 | 3 | 5 | 1 | 3 | 14 | B H H H T |
7 | ![]() | 9 | 3 | 4 | 2 | 4 | 13 | H T H H B |
8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | T H H H T | |
9 | ![]() | 10 | 3 | 3 | 4 | -3 | 12 | B B T B T |
10 | ![]() | 9 | 2 | 4 | 3 | -5 | 10 | H B B H H |
11 | ![]() | 10 | 2 | 3 | 5 | -6 | 9 | T B T B B |
12 | ![]() | 10 | 0 | 8 | 2 | -2 | 8 | H H H H B |
13 | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | T H T H B | |
14 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -2 | 7 | T H B H B |
15 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -9 | 7 | H H T H B |
16 | ![]() | 9 | 0 | 3 | 6 | -7 | 3 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại