![]() Bruno Damiani 37 | |
![]() Gabriel Leyes (Thay: Manuel Monzeglio) 61 | |
![]() Nicolas Rossi (Thay: Pintos) 61 | |
![]() Agustin Amado (Thay: Juan Gutierrez) 64 | |
![]() Gonzalo Bueno (Thay: Sebastian Fernandez) 71 | |
![]() Richard Nunez (Thay: Santiago Romero) 71 | |
![]() Emanuel Beltran 75 | |
![]() Enzo Larrosa (Thay: Mauricio Andres Vera) 76 | |
![]() Nicolas Rossi 84 | |
![]() Mateo Peralta (Thay: Cristhian Tizon) 84 | |
![]() Matias Zunino (Thay: Leandro Suhr) 87 | |
![]() Gaston Perez (Thay: Martin Fernandez) 87 |
Thống kê trận đấu Boston River vs Danubio
số liệu thống kê

Boston River

Danubio
14 Phạm lỗi 10
33 Ném biên 17
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
14 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Boston River vs Danubio
Thay người | |||
64’ | Juan Gutierrez Agustin Amado | 61’ | Pintos Nicolas Rossi |
76’ | Mauricio Andres Vera Enzo Larrosa | 61’ | Manuel Monzeglio Gabriel Leyes |
87’ | Leandro Suhr Matias Zunino | 71’ | Santiago Romero Richard Nunez |
87’ | Martin Fernandez Gaston Perez | 71’ | Sebastian Fernandez Gonzalo Bueno |
84’ | Cristhian Tizon Mateo Peralta |
Cầu thủ dự bị | |||
Mauro Alfonso | Santiago Etchebarne | ||
Agustin Amado | Juan Andres Millan Santarcieri | ||
Juan Gonzalez | Nicolas Rossi | ||
Matias Zunino | Jose Rio | ||
Ayrton Cougo | Richard Nunez | ||
Gianni Rodriguez | Mateo Peralta | ||
Carlos Valdez | Gonzalo Bueno | ||
Facundo Munoa | Mateo Arguello | ||
Gaston Perez | Facundo Nicolas Silvestre Alvarez | ||
Juan Manuel Acosta | Gabriel Leyes | ||
Enzo Larrosa |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Boston River
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Thành tích gần đây Danubio
Primera Division Uruguay
Copa Sudamericana
Primera Division Uruguay
Bảng xếp hạng Primera Division Uruguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 9 | 6 | 3 | 0 | 10 | 21 | T T T H T |
2 | ![]() | 9 | 5 | 2 | 2 | 6 | 17 | B B H H T |
3 | ![]() | 9 | 5 | 2 | 2 | 4 | 17 | H T H B T |
4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 3 | 17 | B T T B T | |
5 | ![]() | 9 | 5 | 1 | 3 | 4 | 16 | T B T T T |
6 | ![]() | 9 | 3 | 5 | 1 | 3 | 14 | B H H H T |
7 | ![]() | 9 | 3 | 4 | 2 | 4 | 13 | H T H H B |
8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | T H H H T | |
9 | ![]() | 9 | 2 | 4 | 3 | -5 | 10 | H B B H H |
10 | ![]() | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | H T B T B |
11 | ![]() | 9 | 2 | 3 | 4 | -4 | 9 | B B B T B |
12 | ![]() | 9 | 0 | 8 | 1 | -1 | 8 | B H H H H |
13 | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | T H T H B | |
14 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -2 | 7 | T H B H B |
15 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -9 | 7 | H H T H B |
16 | ![]() | 9 | 0 | 3 | 6 | -7 | 3 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại