![]() Yvandro Borges Sanches 4 | |
![]() Amir Hadziahmetovic (Thay: Benjamin Tahirovic) 46 | |
![]() Said Hamulic (Thay: Kenan Kodro) 46 | |
![]() Florian Bohnert 55 | |
![]() (Pen) Amir Hadziahmetovic 56 | |
![]() Marvin Martins (Thay: Alessio Curci) 58 | |
![]() Christopher Martins 63 | |
![]() Luka Menalo (Thay: Miroslav Stevanovic) 72 | |
![]() Smail Prevljak (Thay: Gojko Cimirot) 72 | |
![]() Danel Sinani (Kiến tạo: Leandro Barreiro) 74 | |
![]() Dirk Carlson (Thay: Yvandro Borges Sanches) 83 | |
![]() Marvin Martins 86 | |
![]() Edin Dzeko 88 | |
![]() Anthony Moris 88 | |
![]() Dejvid Sinani (Thay: Danel Sinani) 90 |
Thống kê trận đấu Bosnia and Herzegovina vs Luxembourg
số liệu thống kê

Bosnia and Herzegovina

Luxembourg
58 Kiểm soát bóng 42
11 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bosnia and Herzegovina vs Luxembourg
Bosnia and Herzegovina (4-3-1-2): Ibrahim Sehic (12), Amar Dedic (21), Adrian Leon Barisic (3), Sinisa Sanicanin (6), Sead Kolasinac (5), Gojko Cimirot (13), Miralem Pjanic (10), Kenan Kodro (17), Benjamin Tahirovic (14), Miroslav Stevanovic (20), Edin Dzeko (11)
Luxembourg (4-4-1-1): Anthony Moris (1), Laurent Jans (18), Maxime Chanot (2), Enes Mahmutovic (3), Florian Bohnert (4), Mathias Olesen (19), Christopher Martins (8), Leandro Martins (16), Yvandro Borges Sanches (6), Danel Sinani (9), Alessio Curci (5)

Bosnia and Herzegovina
4-3-1-2
12
Ibrahim Sehic
21
Amar Dedic
3
Adrian Leon Barisic
6
Sinisa Sanicanin
5
Sead Kolasinac
13
Gojko Cimirot
10
Miralem Pjanic
17
Kenan Kodro
14
Benjamin Tahirovic
20
Miroslav Stevanovic
11
Edin Dzeko
5
Alessio Curci
9
Danel Sinani
6
Yvandro Borges Sanches
16
Leandro Martins
8
Christopher Martins
19
Mathias Olesen
4
Florian Bohnert
3
Enes Mahmutovic
2
Maxime Chanot
18
Laurent Jans
1
Anthony Moris

Luxembourg
4-4-1-1
Thay người | |||
46’ | Benjamin Tahirovic Amir Hadziahmetovic | 58’ | Alessio Curci Marvin Martins |
46’ | Kenan Kodro Said Hamulic | 83’ | Yvandro Borges Sanches Dirk Carlson |
72’ | Miroslav Stevanovic Luka Menalo | 90’ | Danel Sinani Dejvid Sinani |
72’ | Gojko Cimirot Smail Prevljak |
Cầu thủ dự bị | |||
Nikola Vasilj | Ralph Schon | ||
Kenan Piric | Tiago Pereira Cardoso | ||
Hrvoje Milicevic | Lars Gerson | ||
Jusuf Gazibegovic | Leon Elshan | ||
Luka Menalo | Dirk Carlson | ||
Sanjin Prcic | Dejvid Sinani | ||
Smail Prevljak | Eldin Dzogovic | ||
Nemanja Bilbija | Seid Korac | ||
Anel Ahmedhodzic | Timothe Rupil | ||
Amir Hadziahmetovic | David Jonathans | ||
Dal Varesanovic | Marvin Martins | ||
Said Hamulic |
Nhận định Bosnia and Herzegovina vs Luxembourg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Euro
Thành tích gần đây Bosnia and Herzegovina
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Uefa Nations League
Giao hữu
Thành tích gần đây Luxembourg
Giao hữu
Uefa Nations League
Giao hữu
Bảng xếp hạng Euro
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
3 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
2 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
3 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B |
2 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại