![]() Emirhan Aydogan (Thay: Yasin Pehlivan) 15 | |
![]() Odise Roshi 45 | |
![]() Hifsullah Ismail Erdogan 45 | |
![]() Artem Kravets (Thay: Burak Suleyman) 46 | |
![]() Gokhan Alsan (Thay: Gokhan Karadeniz) 76 | |
![]() Dejvi Bregu (Thay: Melih Okutan) 77 | |
![]() Berkay Kurubacak (Thay: Odise Roshi) 78 | |
![]() Kaiyne Woolery (Thay: Hursit Tasci) 79 | |
![]() Gokhan Alsan 85 | |
![]() Deni Milosevic (Thay: Hakan Yavuz) 87 | |
![]() Burak Asan (Thay: Joel Ngandu Kayamba) 90 | |
![]() Ozan Papaker (Thay: Ibrahima Balde) 90 |
Thống kê trận đấu Boluspor vs Sakaryaspor
số liệu thống kê

Boluspor

Sakaryaspor
52 Kiểm soát bóng 48
14 Phạm lỗi 18
27 Ném biên 16
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Boluspor vs Sakaryaspor
Thay người | |||
76’ | Gokhan Karadeniz Gokhan Alsan | 15’ | Yasin Pehlivan Emirhan Aydogan |
77’ | Melih Okutan Dejvi Bregu | 46’ | Burak Suleyman Artem Kravets |
90’ | Joel Ngandu Kayamba Burak Asan | 78’ | Odise Roshi Berkay Kurubacak |
90’ | Ibrahima Balde Ozan Papaker | 79’ | Hursit Tasci Kaiyne Woolery |
87’ | Hakan Yavuz Deni Milosevic |
Cầu thủ dự bị | |||
Gokhan Alsan | Emirhan Aydogan | ||
Burak Asan | Furkan Kose | ||
Ensar Bilir | Artem Kravets | ||
Dejvi Bregu | Berkay Kurubacak | ||
Arda Koksal | Deni Milosevic | ||
Muhammet Ozkan | Huseyin Can Ozturk | ||
Ozan Papaker | Berat Onur Pinar | ||
Erdem Can Polat | Ozan Sol | ||
Veaceslav Posmac | Kaiyne Woolery | ||
Gentian Selmani | Oguz Yildirim |
Nhận định Boluspor vs Sakaryaspor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Boluspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 21 | 59 | B T H T T |
3 | ![]() | 32 | 16 | 6 | 10 | 18 | 54 | B T T T B |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 12 | 11 | 9 | 7 | 47 | B T T H H |
8 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
9 | ![]() | 32 | 12 | 10 | 10 | 6 | 46 | B H T T H |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 8 | 45 | H B B B T |
11 | ![]() | 32 | 11 | 12 | 9 | 6 | 45 | H H T T H |
12 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
13 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
14 | ![]() | 32 | 11 | 9 | 12 | -2 | 42 | B T B B H |
15 | ![]() | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 42 | B H T B T |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 32 | 11 | 4 | 17 | -5 | 37 | B H T B B |
19 | ![]() | 32 | 6 | 9 | 17 | -25 | 27 | T B B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại