Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Bohemians 1905 vs Pardubice hôm nay 18-12-2021

Giải VĐQG Séc - Th 7, 18/12

Kết thúc

Bohemians 1905

Bohemians 1905

1 : 2

Pardubice

Pardubice

Hiệp một: 0-1
T7, 21:00 18/12/2021
Vòng 19 - VĐQG Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Pavel Cerny
14
Mojmir Chytil (Kiến tạo: Pavel Cerny)
22
Mojmir Chytil
24
Pavel Cerny (Kiến tạo: Mojmir Chytil)
56
Tomas Necid (Kiến tạo: Jan Kovarik)
67
Jan Jerabek
68
Martin Dostal
88
Jiri Slama
90+4'

Thống kê trận đấu Bohemians 1905 vs Pardubice

số liệu thống kê
Bohemians 1905
Bohemians 1905
Pardubice
Pardubice
61 Kiểm soát bóng 39
10 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
16 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bohemians 1905 vs Pardubice

Bohemians 1905 (3-5-2): Patrik Le Giang (89), Martin Novy (32), Josef Jindrisek (4), Daniel Kostl (23), Martin Dostal (16), Daniel Krch (15), Roman Kvet (19), Vojtech Novak (11), Jan Vondra (20), Jan Chramosta (77), Tomas Necid (37)

Pardubice (4-2-3-1): Jiri Letacek (22), Dominik Kostka (26), Filip Cihak (8), Martin Toml (6), Cadu (20), Jan Jerabek (14), Lukas Cerv (18), Emil Tischler (12), Mojmir Chytil (23), Adam Lupac (28), Pavel Cerny (9)

Bohemians 1905
Bohemians 1905
3-5-2
89
Patrik Le Giang
32
Martin Novy
4
Josef Jindrisek
23
Daniel Kostl
16
Martin Dostal
15
Daniel Krch
19
Roman Kvet
11
Vojtech Novak
20
Jan Vondra
77
Jan Chramosta
37
Tomas Necid
9
Pavel Cerny
28
Adam Lupac
23
Mojmir Chytil
12
Emil Tischler
18
Lukas Cerv
14
Jan Jerabek
20
Cadu
6
Martin Toml
8
Filip Cihak
26
Dominik Kostka
22
Jiri Letacek
Pardubice
Pardubice
4-2-3-1
Thay người
46’
Martin Novy
Petr Hronek
57’
Adam Lupac
Jiri Slama
57’
Jan Chramosta
David Puskac
74’
Pavel Cerny
Lukas Matejka
57’
Vojtech Novak
Jan Kovarik
87’
Mojmir Chytil
David Huf
77’
Jan Vondra
David Bartek
87’
Lukas Cerv
Junior Ramos
87’
Roman Kvet
Matej Koubek
Cầu thủ dự bị
Roman Vales
Jan Halasz
Jiri Bederka
Jakub Markovic
David Puskac
Jiri Slama
Jan Kovarik
Martin Sejvl
Matej Koubek
Lukas Matejka
Petr Hronek
David Huf
David Bartek
Junior Ramos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
21/08 - 2021
18/12 - 2021
18/09 - 2022
13/03 - 2023
22/07 - 2023
28/04 - 2024
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Bohemians 1905

VĐQG Séc
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
16/02 - 2025
02/02 - 2025
14/12 - 2024

Thành tích gần đây Pardubice

VĐQG Séc
29/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
06/03 - 2025
VĐQG Séc
02/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
Giao hữu
21/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X