![]() Donal Higgins 28 | |
![]() Junior Ogedi-Uzokwe 43 | |
![]() Liam Kerrigan 63 | |
![]() (Pen) Dawson Devoy 65 | |
![]() Jamie Mullins (Thay: Alistair Coote) 67 | |
![]() Promise Omochere 69 | |
![]() Jack Keaney (Thay: Donal Higgins) 72 | |
![]() Jordan Flores (Thay: Conor Levingston) 78 | |
![]() Max Murphy (Thay: Sam Packham) 78 | |
![]() Alex Nolan (Thay: Dylan Duffy) 81 | |
![]() Ryan Cassidy (Thay: Dawson Devoy) 88 |
Thống kê trận đấu Bohemian FC vs UCD
số liệu thống kê

Bohemian FC

UCD
54 Kiểm soát bóng 46
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bohemian FC vs UCD
Bohemian FC (4-4-2): James Talbot (1), Jordan Doherty (6), Ciaran Kelly (5), Sam Packham (19), Tyreke Wilson (3), Liam Burt (11), Alistair Coote (8), Dawson Devoy (10), Conor Levingston (14), Junior Ogedi-Uzokwe (9), Promise Omochere (20)
UCD (4-5-1): Lorcan Healy (1), Michael Gallagher (2), Evan Osam (3), John Ryan (26), Sam Todd (22), Sean Brennan (21), Evan Caffrey (9), Dylan Duffy (11), Donal Higgins (18), Liam Kerrigan (7), Colm Whelan (10)

Bohemian FC
4-4-2
1
James Talbot
6
Jordan Doherty
5
Ciaran Kelly
19
Sam Packham
3
Tyreke Wilson
11
Liam Burt
8
Alistair Coote
10
Dawson Devoy
14
Conor Levingston
9
Junior Ogedi-Uzokwe
20
Promise Omochere
10
Colm Whelan
7
Liam Kerrigan
18
Donal Higgins
11
Dylan Duffy
9
Evan Caffrey
21
Sean Brennan
22
Sam Todd
26
John Ryan
3
Evan Osam
2
Michael Gallagher
1
Lorcan Healy

UCD
4-5-1
Thay người | |||
67’ | Alistair Coote Jamie Mullins | 72’ | Donal Higgins Jack Keaney |
78’ | Conor Levingston Jordan Flores | 81’ | Dylan Duffy Alex Nolan |
78’ | Sam Packham Max Murphy | ||
88’ | Dawson Devoy Ryan Cassidy |
Cầu thủ dự bị | |||
Cian Byrne | Kian Moore | ||
James McManus | Luke Boore | ||
Kristopher Twardek | Mark Dignam | ||
Jamie Mullins | Lennon Gill | ||
Jordan Flores | Jack Keaney | ||
Ryan Cassidy | Adam Lennon | ||
Grant Horton | Alex Nolan | ||
Max Murphy | Matthew Scott | ||
Tadhg Ryan | Adam Verdon |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
Thành tích gần đây Bohemian FC
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây UCD
Hạng 2 Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại