![]() Alistair Coote (Thay: Kristopher Twardek) 20 | |
![]() Max Murphy (Thay: Sam Packham) 31 | |
![]() Greg Bolger 39 | |
![]() Dawson Devoy 61 | |
![]() Nando Pijnaker (Thay: Shane Blaney) 68 | |
![]() Adam McDonnell (Thay: Niall Morahan) 75 | |
![]() Jordan Hamilton (Thay: Karl O'Sullivan) 75 | |
![]() Lewis Banks (Thay: William Fitzgerald) 75 | |
![]() Junior Ogedi-Uzokwe 76 | |
![]() Adam McDonnell 80 | |
![]() Cillian Heaney (Thay: Aidan Keena) 83 | |
![]() James Finnerty (Thay: Max Murphy) 84 | |
![]() Adam McDonnell 86 | |
![]() Tyreke Wilson 90+2' | |
![]() Jordan Hamilton 90+4' |
Thống kê trận đấu Bohemian FC vs Sligo Rovers
số liệu thống kê

Bohemian FC

Sligo Rovers
56 Kiểm soát bóng 44
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bohemian FC vs Sligo Rovers
Bohemian FC (4-2-3-1): James Talbot (1), Sam Packham (19), Jordan Doherty (6), Ciaran Kelly (5), Tyreke Wilson (3), Dawson Devoy (10), Conor Levingston (14), Kristopher Twardek (23), Jordan Flores (21), Promise Omochere (20), Junior Ogedi-Uzokwe (9)
Sligo Rovers (4-5-1): Edward McGinty (1), Shane Blaney (4), Garry Buckley (26), Colm Horgan (3), Robert McCourt (5), Greg Bolger (6), David Cawley (22), William Fitzgerald (7), Niall Morahan (8), Karl O'Sullivan (14), Aidan Keena (9)

Bohemian FC
4-2-3-1
1
James Talbot
19
Sam Packham
6
Jordan Doherty
5
Ciaran Kelly
3
Tyreke Wilson
10
Dawson Devoy
14
Conor Levingston
23
Kristopher Twardek
21
Jordan Flores
20
Promise Omochere
9
Junior Ogedi-Uzokwe
9
Aidan Keena
14
Karl O'Sullivan
8
Niall Morahan
7
William Fitzgerald
22
David Cawley
6
Greg Bolger
5
Robert McCourt
3
Colm Horgan
26
Garry Buckley
4
Shane Blaney
1
Edward McGinty

Sligo Rovers
4-5-1
Thay người | |||
20’ | Kristopher Twardek Alistair Coote | 68’ | Shane Blaney Nando Pijnaker |
31’ | James Finnerty Max Murphy | 75’ | Niall Morahan Adam McDonnell |
84’ | Max Murphy James Finnerty | 75’ | Karl O'Sullivan Jordan Hamilton |
75’ | William Fitzgerald Lewis Banks | ||
83’ | Aidan Keena Cillian Heaney |
Cầu thủ dự bị | |||
Liam Burt | Patrick Kirk | ||
Tadhg Ryan | Cillian Heaney | ||
James Finnerty | Nando Pijnaker | ||
Jamie Mullins | Adam McDonnell | ||
James McManus | Mark Byrne | ||
Alistair Coote | Seamas Keogh | ||
Max Murphy | Jordan Hamilton | ||
Rory Feely | Lewis Banks | ||
Ryan Cassidy | Richard Brush |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Bohemian FC
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Sligo Rovers
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 5 | 13 | T T B T T |
2 | ![]() | 7 | 3 | 4 | 0 | 4 | 13 | H H H T T |
3 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | H T T B H |
4 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H H B H T |
5 | ![]() | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 | T T B B B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B T T H |
7 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | B B H T H |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | T B H H H |
9 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -4 | 6 | B B T B B |
10 | ![]() | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại