V À A A O O O - Dawson Devoy đã ghi bàn!
![]() Colm Whelan 3 | |
![]() Ross Tierney (Kiến tạo: Dawson Devoy) 5 | |
![]() Conor Reynolds (Thay: Oliver Denham) 20 | |
![]() Francely Lomboto (Kiến tạo: Ronan Manning) 24 | |
![]() Owen Elding (Kiến tạo: Ronan Manning) 29 | |
![]() Matty Wolfe 32 | |
![]() Francely Lomboto 34 | |
![]() Leigh Kavanagh (Thay: Alex Lacey) 37 | |
![]() Niall Morahan 46 | |
![]() Harvey Lintott (Thay: Oskar van Hattum) 46 | |
![]() Conor Reynolds 47 | |
![]() Daire Patton (Thay: Harvey Lintott) 51 | |
![]() Lys Mousset (Thay: Jordan Flores) 59 | |
![]() Kyle McDonagh (Thay: Ronan Manning) 67 | |
![]() Ross Tierney (Kiến tạo: Dawson Devoy) 74 | |
![]() Kyle McDonagh 82 | |
![]() Liam Smith (Thay: Sean Grehan) 90 | |
![]() James Clarke (Thay: Colm Whelan) 90 | |
![]() Keith Buckley (Thay: Ross Tierney) 90 | |
![]() Dawson Devoy 90+6' |
Thống kê trận đấu Bohemian FC vs Sligo Rovers


Diễn biến Bohemian FC vs Sligo Rovers

Ross Tierney rời sân và được thay thế bởi Keith Buckley.
Colm Whelan rời sân và được thay thế bởi James Clarke.
Sean Grehan rời sân và được thay thế bởi Liam Smith.

Thẻ vàng cho Kyle McDonagh.
Dawson Devoy đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Ross Tierney đã ghi bàn!
Ronan Manning rời sân và được thay thế bởi Kyle McDonagh.
Jordan Flores rời sân và được thay thế bởi Lys Mousset.
Harvey Lintott rời sân và được thay thế bởi Daire Patton.

Thẻ vàng cho Conor Reynolds.
Oskar van Hattum rời sân và được thay thế bởi Harvey Lintott.

Thẻ vàng cho Niall Morahan.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.
Alex Lacey rời sân và được thay thế bởi Leigh Kavanagh.

Thẻ vàng cho Francely Lomboto.

Thẻ vàng cho Matty Wolfe.
Ronan Manning đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Owen Elding đã ghi bàn!
Ronan Manning đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Bohemian FC vs Sligo Rovers
Bohemian FC (4-2-3-1): Kacper Chorazka (30), John Mountney (22), Alexander Lawrence Lacey (21), Seán Grehan (29), Jordan Flores (6), Niall Morahan (4), James McManus (14), Ross Tierney (26), Dawson Devoy (10), Dayle Rooney (8), Colm Whelan (9)
Sligo Rovers (4-3-2-1): Conor Walsh (31), Oskar van Hattum (14), Oliver Denham (15), Reece Hutchinson (3), Matty Wolfe (6), Connor Malley (27), Ronan Manning (12), Owen Elding (47), Gareth McElroy (52), William Fitzgerald (7), Francely Lomboto (19)


Thay người | |||
37’ | Alex Lacey Leigh Kavanagh | 20’ | Oliver Denham Conor Reynolds |
59’ | Jordan Flores Lys Mousset | 46’ | Daire Patton Harvey Lintott |
90’ | Sean Grehan Liam Smith | 51’ | Harvey Lintott Daire Patton |
90’ | Colm Whelan James Clarke | 67’ | Ronan Manning Kyle McDonagh |
90’ | Ross Tierney Keith Buckley |
Cầu thủ dự bị | |||
James Talbot | Sam Sargeant | ||
Liam Smith | Harvey Lintott | ||
Lys Mousset | Daire Patton | ||
James Clarke | Shea Malone | ||
Keith Buckley | David Jonathan | ||
Adam McDonnell | Conor Reynolds | ||
Rhys Brennan | Conor Cannon | ||
Leigh Kavanagh | Guilherme Rego Priosti | ||
Archie Meekison | Kyle McDonagh |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bohemian FC
Thành tích gần đây Sligo Rovers
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại