![]() Danny Lafferty (Thay: Eanna Clancy) 9 | |
![]() Lukas Lagerfeldt (Thay: Greg Bolger) 29 | |
![]() James Clarke (Kiến tạo: Kristopher Twardek) 32 | |
![]() Kacper Radkowski 42 | |
![]() David Cawley 59 | |
![]() Declan McDaid (Thay: James Akintunde) 61 | |
![]() Stefan Radosavljevic 67 | |
![]() Stefan Radosavljevic (Thay: Kailin Barlow) 67 | |
![]() Declan McDaid 68 | |
![]() James Clarke 76 | |
![]() John O'Sullivan (Thay: James Clarke) 79 | |
![]() Reece Hutchinson 82 | |
![]() Chris Lotefa (Thay: Alistair Coote) 90 |
Thống kê trận đấu Bohemian FC vs Sligo Rovers
số liệu thống kê

Bohemian FC

Sligo Rovers
49 Kiểm soát bóng 51
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 0
16 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bohemian FC vs Sligo Rovers
Bohemian FC (4-2-3-1): James Talbot (1), Jay Benn (2), Krystian Nowak (4), Kacper Radkowski (13), Jordan Flores (6), Keith Buckley (16), Adam McDonnell (17), Alistair Coote (8), James Clarke (15), Kristopher Twardek (23), James Akintunde (11)
Sligo Rovers (4-2-3-1): Luke McNicholas (1), Johan Brannefalk (2), Niall Morahan (8), Eanna Clancy (41), Reece Hutchinson (4), Greg Bolger (6), David Cawley (22), Frank Liivak (10), Kailin Barlow (34), William Fitzgerald (7), Max Mata (27)

Bohemian FC
4-2-3-1
1
James Talbot
2
Jay Benn
4
Krystian Nowak
13
Kacper Radkowski
6
Jordan Flores
16
Keith Buckley
17
Adam McDonnell
8
Alistair Coote
15
James Clarke
23
Kristopher Twardek
11
James Akintunde
27
Max Mata
7
William Fitzgerald
34
Kailin Barlow
10
Frank Liivak
22
David Cawley
6
Greg Bolger
4
Reece Hutchinson
41
Eanna Clancy
8
Niall Morahan
2
Johan Brannefalk
1
Luke McNicholas

Sligo Rovers
4-2-3-1
Thay người | |||
61’ | James Akintunde Declan McDaid | 9’ | Eanna Clancy Danny Lafferty |
79’ | James Clarke John O'Sullivan | 29’ | Greg Bolger Lukas Lagerfeldt |
90’ | Alistair Coote Chris Lotefa | 67’ | Kailin Barlow Stefan Radosavlevic |
Cầu thủ dự bị | |||
Luke Dennison | Richard Brush | ||
Patrick Kirk | Kyle Gabbidon | ||
Chris Lotefa | Danny Lafferty | ||
Billy Gilmore | Stefan Radosavlevic | ||
Andrew Baker | Lukas Lagerfeldt | ||
John O'Sullivan | Eli Rooney | ||
Jonathan Afolabi | Owen Elding | ||
Declan McDaid | Bogdan Vastsuk | ||
Grant Horton |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Bohemian FC
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Sligo Rovers
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 5 | 13 | T T B T T |
2 | ![]() | 7 | 3 | 4 | 0 | 4 | 13 | H H H T T |
3 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | H T T B H |
4 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H H B H T |
5 | ![]() | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 | T T B B B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B T T H |
7 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | B B H T H |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | T B H H H |
9 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -4 | 6 | B B T B B |
10 | ![]() | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại