![]() Ali Aytemur (Kiến tạo: Burak Coban) 21 | |
![]() Burak Coban (Kiến tạo: Gokdeniz Bayrakdar) 27 | |
![]() Strahil Popov (Thay: Melih Okutan) 31 | |
![]() Ivan Saponjic (Thay: Mustafa Eser) 31 | |
![]() Berk Taskin (Thay: Hasan Ayaroglu) 31 | |
![]() Gokdeniz Bayrakdar (Kiến tạo: Burak Coban) 37 | |
![]() Dejvi Bregu (Thay: Ayman Bouali) 46 | |
![]() Celal Dumanli 57 | |
![]() Joshgun Diniev 61 | |
![]() Pedro Brazao (Thay: Aldair Adulai Djalo Balde) 61 | |
![]() Haqi Osman (Thay: Burak Coban) 61 | |
![]() (VAR check) 73 | |
![]() Emre Kaplan (Thay: Viktor Klonaridis) 73 | |
![]() Eren Albayrak (Thay: Celal Dumanli) 78 | |
![]() Omar Imeri (Thay: Cenk Sen) 78 | |
![]() Onur Ayik 80 | |
![]() Halil Sevinc (Thay: Gokdeniz Bayrakdar) 87 | |
![]() Haqi Osman 89 | |
![]() Berk Taskin 93+3' |
Thống kê trận đấu Bodrum FK vs Umraniyespor
số liệu thống kê

Bodrum FK

Umraniyespor
61 Kiểm soát bóng 39
12 Phạm lỗi 14
20 Ném biên 19
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
4 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bodrum FK vs Umraniyespor
Thay người | |||
61’ | Aldair Adulai Djalo Balde Pedro Brazao | 31’ | Mustafa Eser Ivan Saponjic |
61’ | Burak Coban Haqi Osman | 31’ | Hasan Ayaroglu Berk Taskin |
78’ | Cenk Sen Omar Imeri | 31’ | Melih Okutan Strahil Popov |
78’ | Celal Dumanli Eren Albayrak | 46’ | Ayman Bouali Dejvi Bregu |
87’ | Gokdeniz Bayrakdar Halil Sevinc | 73’ | Viktor Klonaridis Emre Kaplan |
Cầu thủ dự bị | |||
Bahri Can Tosun | Ubeyd Adiyaman | ||
Omar Imeri | Onur Yildirim | ||
Suleyman Ozdamar | Ivan Saponjic | ||
Eren Albayrak | Ilhami Sirachan Nas | ||
Halil Sevinc | Berk Taskin | ||
Yekta Kurtulus | Batuhan Arici | ||
Pedro Brazao | Strahil Popov | ||
Adem Metin Turk | Dejvi Bregu | ||
Haqi Osman | Serkan Goksu | ||
Emre Kaplan |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bodrum FK
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Umraniyespor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T B T H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 6 | 9 | 19 | 54 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
8 | ![]() | 31 | 12 | 10 | 9 | 7 | 46 | B B T T H |
9 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
12 | ![]() | 31 | 11 | 11 | 9 | 6 | 44 | H H H T T |
13 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | T H B B B |
14 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
15 | ![]() | 31 | 9 | 12 | 10 | -4 | 39 | B B H T B |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 31 | 11 | 4 | 16 | -4 | 37 | B B H T B |
19 | ![]() | 31 | 6 | 9 | 16 | -24 | 27 | T T B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại