![]() Pedro Brazao 22 | |
![]() Musah Mohammed 43 | |
![]() Burak Coban (Thay: Kenan Ozer) 47 | |
![]() Celal Dumanli (Thay: Pedro Brazao) 47 | |
![]() Haqi Osman (Thay: Mustafa Erdilman) 47 | |
![]() Amar Begic 56 | |
![]() Haqi Osman (Thay: Gokdeniz Bayrakdar) 62 | |
![]() Haqi Osman (Thay: Mustafa Erdilman) 62 | |
![]() Burak Coban (Thay: Kenan Ozer) 65 | |
![]() Celal Dumanli (Thay: Pedro Brazao) 65 | |
![]() Ege Bilsel (Thay: Gokdeniz Bayrakdar) 73 | |
![]() Celal Dumanli 74 | |
![]() Guy Lucien Michel Landel (Thay: Adem Eren Kabak) 78 | |
![]() Baris Ekincier (Thay: Kadeem Harris) 78 | |
![]() Cumali Bisi (Thay: Amar Begic) 82 | |
![]() Yusuf Emre Gultekin (Thay: Ishak Cakmak) 90 | |
![]() Muhammed Kiprit (Thay: Fernando Emanuel Dening) 90 | |
![]() (Pen) Uzeyir Ergun 90+1' |
Thống kê trận đấu Bodrum FK vs Sanliurfaspor
số liệu thống kê

Bodrum FK

Sanliurfaspor
10 Phạm lỗi 8
22 Ném biên 17
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bodrum FK vs Sanliurfaspor
Thay người | |||
47’ | Kenan Ozer Burak Coban | 78’ | Kadeem Harris Baris Ekincier |
47’ | Mustafa Erdilman Haqi Osman | 78’ | Adem Eren Kabak Guy Lucien Michel Landel |
47’ | Pedro Brazao Celal Dumanli | 82’ | Amar Begic Cumali Bisi |
73’ | Gokdeniz Bayrakdar Ege Bilsel | 90’ | Fernando Emanuel Dening Muhammed Kiprit |
90’ | Ishak Cakmak Yusuf Emre Gultekin |
Cầu thủ dự bị | |||
Bahri Can Tosun | Erzhan Tokotaev | ||
Ondrej Celustka | Aydin Bag | ||
Furkan Apaydin | Cumali Bisi | ||
Omar Imeri | Muhammed Kiprit | ||
Erkan Degismez | Baris Ekincier | ||
Ahmet Aslan | Guy Lucien Michel Landel | ||
Burak Coban | Civan Canbeyli | ||
Ege Bilsel | Yusuf Emre Gultekin | ||
Haqi Osman | Yusuf baturay | ||
Celal Dumanli | Bilal Selamet |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bodrum FK
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sanliurfaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T B T H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 6 | 9 | 19 | 54 | H B T T T |
4 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
6 | ![]() | 31 | 15 | 4 | 12 | 19 | 49 | H T B T T |
7 | ![]() | 31 | 12 | 10 | 9 | 7 | 46 | B B T T H |
8 | ![]() | 31 | 11 | 13 | 7 | 7 | 46 | H H T B T |
9 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 7 | 45 | H T T B H |
10 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
11 | ![]() | 31 | 11 | 11 | 9 | 6 | 44 | H H H T T |
12 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | 5 | 44 | T T H T H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | T H B B B |
14 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
15 | ![]() | 31 | 9 | 12 | 10 | -4 | 39 | B B H T B |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 31 | 11 | 4 | 16 | -4 | 37 | B B H T B |
18 | ![]() | 31 | 9 | 7 | 15 | -5 | 34 | T B H B B |
19 | ![]() | 31 | 6 | 9 | 16 | -24 | 27 | T T B B B |
20 | ![]() | 31 | 0 | 0 | 31 | -99 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại