![]() Moussa Djitte (Kiến tạo: Emre Batuhan Adiguzel) 2 | |
![]() Celal Dumanli (Thay: Muhammed Gonulacar) 29 | |
![]() Uzeyir Ergun 43 | |
![]() Aldair Adulai Djalo Balde (Thay: Burak Coban) 57 | |
![]() Mustafa Cecenoglu (Thay: Rahmetullah Berisbek) 64 | |
![]() Kadeem Harris (Thay: Florian Jozefzoon) 76 | |
![]() Emirhan Aydogan (Thay: Dogan Can Davas) 76 | |
![]() Mert Celik (Thay: Levent Aycicek) 76 | |
![]() Eren Albayrak (Thay: Cenk Sen) 78 | |
![]() Haqi Osman (Thay: Kenan Ozer) 78 | |
![]() Haqi Osman (Kiến tạo: Celal Dumanli) 79 | |
![]() Celal Dumanli (Kiến tạo: Uzeyir Ergun) 85 | |
![]() Mervan Yusuf Yigit (Thay: Mehmet Ozcan) 88 | |
![]() Musah Mohammed 90+4' |
Thống kê trận đấu Bodrum FK vs Bandirmaspor
số liệu thống kê

Bodrum FK

Bandirmaspor
15 Phạm lỗi 12
32 Ném biên 19
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bodrum FK vs Bandirmaspor
Thay người | |||
29’ | Muhammed Gonulacar Celal Dumanli | 64’ | Rahmetullah Berisbek Mustafa Cecenoglu |
57’ | Burak Coban Aldair Adulai Djalo Balde | 76’ | Florian Jozefzoon Kadeem Harris |
78’ | Cenk Sen Eren Albayrak | 76’ | Dogan Can Davas Emirhan Aydogan |
78’ | Kenan Ozer Haqi Osman | 76’ | Levent Aycicek Mert Celik |
88’ | Mehmet Ozcan Mervan Yusuf Yigit |
Cầu thủ dự bị | |||
Bahri Can Tosun | Akin Alkan | ||
Suleyman Ozdamar | Aygun Ozisikyildiz | ||
Eren Albayrak | Mucahit Albayrak | ||
Omar Imeri | Kadeem Harris | ||
Erkan Degismez | Emirhan Aydogan | ||
Halil Sevinc | Mustafa Saymak | ||
Adem Metin Turk | Mustafa Cecenoglu | ||
Aldair Adulai Djalo Balde | Mert Celik | ||
Haqi Osman | Mervan Yusuf Yigit | ||
Celal Dumanli | Taha Batuhan Yayikci |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bodrum FK
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bandirmaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T B T H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 6 | 9 | 19 | 54 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
8 | ![]() | 31 | 12 | 10 | 9 | 7 | 46 | B B T T H |
9 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 8 | 45 | H B B B T |
10 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
11 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
12 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 11 | 9 | 6 | 44 | H H H T T |
14 | ![]() | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 42 | B B H T B |
15 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 32 | 11 | 4 | 17 | -5 | 37 | B H T B B |
19 | ![]() | 32 | 6 | 9 | 17 | -25 | 27 | T T B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại