![]() Pedro Augusto 23 | |
![]() Nathan Santos 24 | |
![]() Salvador Agra (Kiến tạo: Renat Dadashov) 71 | |
![]() Sebastian Perez 75 | |
![]() Jeriel De Santis 88 | |
![]() Jeriel De Santis 90+2' |
Thống kê trận đấu BoavistaFC vs Tondela
số liệu thống kê

BoavistaFC

Tondela
60 Kiểm soát bóng 40
21 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát BoavistaFC vs Tondela
BoavistaFC (3-4-3): Rafael Bracalli (1), Reggie Cannon (2), Tiago Ilori (4), Rodrigo Abascal (26), Nathan Santos (22), Gaius Makouta (42), Sebastian Perez (24), Yanis Hamache (25), Gustavo Sauer (8), Petar Musa (9), Paul-Georges Ntep (36)
Tondela (4-2-3-1): Pedro Trigueira (88), Bebeto (23), Manu (15), Modibo Sagnan (5), Neto Borges (3), Pedro Augusto (6), Joao Pedro (8), Salvador Agra (7), Rafael Barbosa (70), Naoufel Khacef (24), Renat Dadashov (17)

BoavistaFC
3-4-3
1
Rafael Bracalli
2
Reggie Cannon
4
Tiago Ilori
26
Rodrigo Abascal
22
Nathan Santos
42
Gaius Makouta
24
Sebastian Perez
25
Yanis Hamache
8
Gustavo Sauer
9
Petar Musa
36
Paul-Georges Ntep
17
Renat Dadashov
24
Naoufel Khacef
70
Rafael Barbosa
7
Salvador Agra
8
Joao Pedro
6
Pedro Augusto
3
Neto Borges
5
Modibo Sagnan
15
Manu
23
Bebeto
88
Pedro Trigueira

Tondela
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Tiago Ilori Kenji Gorre | 66’ | Naoufel Khacef Tiago Almeida |
54’ | Paul-Georges Ntep Ilija Vukotic | 80’ | Joao Pedro Tiago Dantas |
67’ | Gaius Makouta Jeriel De Santis | 80’ | Bebeto Ricardo Alves |
90’ | Salvador Agra Telmo Arcanjo |
Cầu thủ dự bị | |||
Guito | Babacar Niasse | ||
Tomas Reimao | Ruben Fonseca | ||
Ilija Vukotic | Tiago Almeida | ||
Filipe Ferreira | Tiago Dantas | ||
Jeriel De Santis | Ricardo Alves | ||
Luis Santos | Eduardo Quaresma | ||
Francisco Pereira | Telmo Arcanjo | ||
Kenji Gorre | |||
Alireza Beiranvand |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
Thành tích gần đây BoavistaFC
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Tondela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 28 | 14 | 4 | 10 | 1 | 46 | B H T T B |
6 | ![]() | 28 | 11 | 12 | 5 | 11 | 45 | T T T H T |
7 | ![]() | 28 | 10 | 10 | 8 | 4 | 40 | B T B T T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
9 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 28 | 7 | 8 | 13 | -16 | 29 | B T H B B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại